HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Thái Xuyên

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 1001057057
ベトナム語名称 HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Thái Xuyên
住所 Thôn Lục Nam, Xã Đông Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Ngô Văn Khởi
事業登録証の交付日 26/07/2016
営業開始日 04/02/2015
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 06:05

事業分野

S HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC

HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Thái Xuyên に関するよくあるご質問

HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Thái Xuyên の住所はどこですか?
HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Thái Xuyên の本店所在地は Thôn Lục Nam, Xã Đông Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Xã Đông Thái Ninh、Hưng Yên の管轄地域にあります。
HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Thái Xuyên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Thái Xuyên、納税者番号 1001057057、住所 Thôn Lục Nam, Xã Đông Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 1001057057 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1001057057 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 10 は区分番号、中央の7桁 0105705 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Thái Xuyên の代表者は誰ですか?
HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Thái Xuyên の 代表者 は Ngô Văn Khởi です(納税者番号 1001057057 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 1001057057 の情報は、いつ更新されますか?
HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Thái Xuyên のデータは、28/09/2026 06:05 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Đông Thái Ninh の事業者統計

82 事業者総数
34 営業中
48 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 23
製造業 14
農業、林業及び漁業 11
建設業 9
鉱業、採石業 5
運輸業・倉庫業 4

法的形態別

有限責任会社 55
株式会社 8
個人企業 5
未分類 3
協同組合 3
その他の会社 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 34
活動停止、税務コード失効手続き未完了 30
登録住所で営業していない 13
活動停止、税務コード失効手続き完了 3
一時休業中 2

法定代表者が "Ngô Văn Khởi" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 14 件です

CÔNG TY TNHH DVTM TỔNG HỢP THÀNH CÔNG GLOBAL

納税者番号: 0901251023
Chủ nhà Nguyễn Thị Vân, thôn Thanh Nga, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH LÚA GẠO NGÔ VĂN KHỞI

納税者番号: 6300396988
Thửa đất số 941, tờ bản đồ số 13, Ấp 4, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HƯỜNG LINH

納税者番号: 0319500568
64/3E ấp 42, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NVTK

納税者番号: 0700895317
Thôn Quan Trung, Xã Lý Nhân, Ninh Bình, Việt Nam.

TỔ HỢP TÁC DỊCH VỤ HẢI KHÔI

納税者番号: 2401013828
Thôn Đồng Đạo, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HƯNG PHÚ

納税者番号: 0317920750
Số 9 Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NGÔ MINH

納税者番号: 5200904876
Số nhà 21, tổ 6, Phường Cầu Thia, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU INDOCHINE FASHION GARMENT K&T

納税者番号: 0315467260
232/3 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Khởi Trường An

納税者番号: 1500968390
Số 239A, Ấp Tân Thuận An, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

Hợp tác xã công nghiệp Anh Khoa

納税者番号: 6200069602
Khu 4, Xã Than Uyên, Lai Châu, Việt Nam.