Trung tâm chăm sóc và tạo việc làm cho nạn nhân CĐDC/dioxin

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号1001042290
ベトナム語名称Trung tâm chăm sóc và tạo việc làm cho nạn nhân CĐDC/dioxin
住所Minh Khai, Xã Vũ Thư, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Thị Hanh
営業開始日06/08/2014
会計年度末31/12
データ更新日22/09/2026 14:27

事業分野

S94協会・団体の活動

Trung tâm chăm sóc và tạo việc làm cho nạn nhân CĐDC/dioxin に関するよくあるご質問

Trung tâm chăm sóc và tạo việc làm cho nạn nhân CĐDC/dioxin の納税者番号は何ですか?
Trung tâm chăm sóc và tạo việc làm cho nạn nhân CĐDC/dioxin の納税者番号は 1001042290(06/08/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm chăm sóc và tạo việc làm cho nạn nhân CĐDC/dioxin の住所はどこですか?
Trung tâm chăm sóc và tạo việc làm cho nạn nhân CĐDC/dioxin の本店所在地は Minh Khai, Xã Vũ Thư, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Xã Vũ Thư、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Trung tâm chăm sóc và tạo việc làm cho nạn nhân CĐDC/dioxin 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm chăm sóc và tạo việc làm cho nạn nhân CĐDC/dioxin、納税者番号 1001042290、住所 Minh Khai, Xã Vũ Thư, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 1001042290 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1001042290 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 10 は区分番号、中央の7桁 0104229 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm chăm sóc và tạo việc làm cho nạn nhân CĐDC/dioxin の代表者は誰ですか?
Trung tâm chăm sóc và tạo việc làm cho nạn nhân CĐDC/dioxin の 代表者 は Hoàng Thị Hanh です(納税者番号 1001042290 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Vũ Thư の事業者統計

164事業者総数
104営業中
59廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

製造業40
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業36
建設業28
農業、林業及び漁業6
運輸業・倉庫業6
教育・学習支援業6

法的形態別

有限責任会社125
株式会社15
個人企業5
未分類3
協同組合3
一人有限責任会社3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み98
登録住所で営業していない28
活動停止、税務コード失効手続き未完了19
一時休業中7
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)6
活動停止、税務コード失効手続き完了5

法定代表者が "Hoàng Thị Hanh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 89 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHỰA QUỐC TẾ JUN KUA GUA DAI

納税者番号:2301425200
Số 1009 đường Minh Khai, Phường Tam Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV LỘC ĐẠI DƯƠNG

納税者番号:4900947263
Thôn Đại An, Xã Đình Lập, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG THỊ HANH

納税者番号:1001322996
Thôn Khê Kiều, Xã Vũ Thư, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PRINTMARK HĐ

納税者番号:0111304885
Số 27, ngõ 114/66 phố Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG ĐỨC AN - LÂM ĐỒNG

納税者番号:6400471999
Tổ 2, Xã Đức An, Lâm Đồng, Việt Nam.

Văn phòng HĐND - UBND xã Cẩm Giang

納税者番号:0801462260
khu 2, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINACHI GLOBAL

納税者番号:0901181464
VTĐ2-57 Vinhomes Ocean Park 3, đường Tô Quyền, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỌC 24/7

納税者番号:1001291272
Nhà ông bà Phạm Hải Bơi, thôn La Uyên, Xã Vũ Thư, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PLUS GROUP

納税者番号:2301317572
Số 14, tâp thể 971, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÁNG HẠNH ALB

納税者番号:2803141410
Số nhà 60, Thôn 3, Xã Như Xuân, Thanh Hóa, Việt Nam.