Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Số 9 Thái Bình

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号1000988913
ベトナム語名称Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Số 9 Thái Bình
住所Nhà ông Đào Viết Quyết, Thôn Cao Dương Hạ, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Đào Viết Quyết
事業登録証の交付日24/09/2012
営業開始日24/09/2012
会計年度末31/12
データ更新日29/09/2026 23:28

事業分野

F42900その他の土木構築物建設業
F41000建築建設業
F42200ライフライン・公共設備建設業
F43110解体工事業
F43120整地・準備工事業
H4933道路貨物運送業

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Số 9 Thái Bình に関するよくあるご質問

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Số 9 Thái Bình は現在も活動していますか?
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Số 9 Thái Bình(納税者番号 1000988913)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Số 9 Thái Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Số 9 Thái Bình の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác(事業分野コード F42900)。このほか、5 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Số 9 Thái Bình の納税者番号は何ですか?
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Số 9 Thái Bình の納税者番号は 1000988913(24/09/2012 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Số 9 Thái Bình の住所はどこですか?
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Số 9 Thái Bình の本店所在地は Nhà ông Đào Viết Quyết, Thôn Cao Dương Hạ, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Xã Thuỵ Anh、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Số 9 Thái Bình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Số 9 Thái Bình、納税者番号 1000988913、住所 Nhà ông Đào Viết Quyết, Thôn Cao Dương Hạ, Xã Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Thuỵ Anh の事業者統計

59事業者総数
34営業中
24廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

製造業14
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業11
建設業9
教育・学習支援業4
金融・銀行・保険業3
運輸業・倉庫業3

法的形態別

有限責任会社46
株式会社7
人民委員会3
協同組合1
個人企業1
学校・教育機関1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み34
活動停止、税務コード失効手続き未完了13
登録住所で営業していない7
一時休業中4
—1