Công Ty Cổ Phần Thương - Bệnh Binh Đông Bắc

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 1000966035
ベトナム語名称 Công Ty Cổ Phần Thương - Bệnh Binh Đông Bắc
略称 TBBI.,JSC
取引名 TBBI.,JSC
住所 Nhà ông Mai Công Súy, Xã Thụy An (Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Mai Công Toản
事業登録証の交付日 09/04/2012
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 20/09/2026 16:34

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業
C16220 建築用木製品製造業
F42200 ライフライン・公共設備建設業
C1629 その他の木製品製造業;竹・籐・わら製品および編組品製造業
C33120 機械修理業
C33140 電気機器修理業
C1610 製材業および木材保存業
G46900 各種商品卸売業
F43110 解体工事業
C33200 産業用機械・設備据付業
G46530 農業용機械器具・部品卸売業
G46510 コンピュータ・同周辺機器・ソフトウェア卸売業
C23910 耐火物製造業
F43300 建築物仕上工事業
G4649 その他の家庭用品卸売業
G4719 その他の各種商品小売業
G4610 商品仲立業・商品代理業・競売業
G4662 金属・金属鉱石卸売業
H4933 道路貨物運送業
F42900 その他の土木構築物建設業
N7710 自動車賃貸業
N7730 その他の機械・設備・有形財貨賃貸業(オペレーター付きを除く)
G46520 電子・通信機器・部品卸売業
C25920 金属製品表面処理業・機械加工業
G4659 その他の機械器具卸売業
G4620 農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業
F43120 整地・準備工事業
H4931 市内・近郊旅客陸上運送業(バスを除く)
C23920 粘土瓦・粘土製焼成建設材料製造業
C23950 コンクリート・セメント・石こう製品製造業
F41000 建築建設業
F4322 管工事業(給排水・暖房・空調)
G4759 家具・家庭用電気機械器具・照明器具専門小売業
G47610 専門店における書籍・新聞・雑誌・文房具の小売
F43210 電気工事業
C16210 合板・単板・人造板製造業

Công Ty Cổ Phần Thương - Bệnh Binh Đông Bắc に関するよくあるご質問

Công Ty Cổ Phần Thương - Bệnh Binh Đông Bắc の代表者は誰ですか?
Công Ty Cổ Phần Thương - Bệnh Binh Đông Bắc の 代表者 は Mai Công Toản です(納税者番号 1000966035 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty Cổ Phần Thương - Bệnh Binh Đông Bắc の住所はどこですか?
Công Ty Cổ Phần Thương - Bệnh Binh Đông Bắc の本店所在地は Nhà ông Mai Công Súy, Xã Thụy An (Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Hưng Yên の管轄地域にあります。
Công Ty Cổ Phần Thương - Bệnh Binh Đông Bắc は現在も活動していますか?
Công Ty Cổ Phần Thương - Bệnh Binh Đông Bắc(納税者番号 1000966035)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1000966035 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1000966035 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 10 は区分番号、中央の7桁 0096603 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công Ty Cổ Phần Thương - Bệnh Binh Đông Bắc の納税者番号は何ですか?
Công Ty Cổ Phần Thương - Bệnh Binh Đông Bắc の納税者番号は 1000966035(09/04/2012 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

法定代表者が "Mai Công Toản" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY TNHH XI MĂNG TÂY ĐÔ LẠNG SƠN

納税者番号: 4900887198
Thôn Đồn Vang, Xã Minh Sơn(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VẠN PHÚC HÀ NỘI

納税者番号: 0108701378
Thôn Đại Lộ, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN LONG BIÊN

納税者番号: 0108556018
Số 200 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG XI MĂNG TÂY ĐÔ

納税者番号: 1801477773
Km 14, Quốc Lộ 91, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐO ĐẠC THIẾT KẾ XÂY DỰNG TIẾN PHÁT

納税者番号: 0313559822
62 Đường 48, Khu dân cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CP BÊTÔNG TÂY ĐÔ

納税者番号: 1801286137
Km 14, QL 91, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XI MĂNG TÂY ĐÔ

納税者番号: 1801196356
Km 14, Quốc lộ 91, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công ty cổ phần đầu tư cơ sở hạ tầng Việt Nam

納税者番号: 0104636576
số 5/33 ngõ 164 phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi (Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SADICO CẦN THƠ

納税者番号: 1800155452
366E, Cách mạng tháng tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI Ô TÔ HÀNG KHÔNG

納税者番号: 0100108448
Số 25 phố Hoàng Minh Đạo, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.