Ban quản lý Bến xe khách huyện Thái Thụy

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号1000897046
ベトナム語名称Ban quản lý Bến xe khách huyện Thái Thụy
住所Km 1+ 200, xã Thụy Hà, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Đỗ Xuân Hùng
営業開始日02/08/2011
会計年度末31/12
データ更新日08/09/2026 19:02

事業分野

H52219鉄道運輸に直接附帯するサービス業

Ban quản lý Bến xe khách huyện Thái Thụy に関するよくあるご質問

Ban quản lý Bến xe khách huyện Thái Thụy の代表者は誰ですか?
Ban quản lý Bến xe khách huyện Thái Thụy の 代表者 は Đỗ Xuân Hùng です(納税者番号 1000897046 に紐づく税務登録情報による)。
Ban quản lý Bến xe khách huyện Thái Thụy の住所はどこですか?
Ban quản lý Bến xe khách huyện Thái Thụy の本店所在地は Km 1+ 200, xã Thụy Hà, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Xã Thái Thuỵ、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Ban quản lý Bến xe khách huyện Thái Thụy は現在も活動していますか?
Ban quản lý Bến xe khách huyện Thái Thụy(納税者番号 1000897046)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(08/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1000897046 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1000897046 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 10 は区分番号、中央の7桁 0089704 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Ban quản lý Bến xe khách huyện Thái Thụy の納税者番号は何ですか?
Ban quản lý Bến xe khách huyện Thái Thụy の納税者番号は 1000897046(02/08/2011 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Thái Thuỵ の事業者統計

676事業者総数
297営業中
378廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

運輸業・倉庫業327
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業91
製造業60
建設業47
教育・学習支援業16
管理・補助的経済活動14

法的形態別

有限責任会社466
株式会社154
一人有限責任会社13
協同組合8
その他の会社7
人民委員会5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み296
活動停止、税務コード失効手続き未完了252
登録住所で営業していない83
一時休業中35
活動停止、税務コード失効手続き完了8
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Đỗ Xuân Hùng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 66 件です

CÔNG TY TNHH ANKIHOME

納税者番号:0319519583
45/2/13 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC SIN - OAK

納税者番号:0111428175
Phòng 801, Tầng 8, Toà West 1, Vinhomes West Point, Lô đất HH đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ KHÁNH HÒA

納税者番号:4202051501
Số 63/17/28, đường Ngô Đến, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BIG FARM

納税者番号:4601658778
Số 668, đường Phan Đình Phùng, Tổ 60, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN CAO CẤP MOY VIỆT NAM

納税者番号:0601298609
Xóm 15, Xã Nam Đồng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG LÊ

納税者番号:2700979539
SN 109 Đường Lê Đại Hành, phố Trần Phú, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ KINH DOANH DỊCH VỤ TỬ DƯƠNG

納税者番号:0110941137
Thôn Tử Dương, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SEIKO SINTE

納税者番号:0601276443
Xóm 15, Xã Nam Đồng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐỨC LÂM GROUP

納税者番号:0110887909
LK16-L36 Mậu Lương, Khu đấu giá QSD đất Mậu Lương, Tổ 10, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ AUTO S-PARTS

納税者番号:0110874709
Tầng 4, Toà nhà UDIC Riverside 1, số 122 đường Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.