Hợp tác xã nông nghiệp Tam Quang

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 1000750822
ベトナム語名称 Hợp tác xã nông nghiệp Tam Quang
住所 xã Tam Quang, Xã Vũ Thư, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Xuân Hiện
事業登録証の交付日 15/12/2016
営業開始日 03/06/2010
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 02:16

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Hợp tác xã nông nghiệp Tam Quang に関するよくあるご質問

Hợp tác xã nông nghiệp Tam Quang 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã nông nghiệp Tam Quang、納税者番号 1000750822、住所 xã Tam Quang, Xã Vũ Thư, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Hợp tác xã nông nghiệp Tam Quang の住所はどこですか?
Hợp tác xã nông nghiệp Tam Quang の本店所在地は xã Tam Quang, Xã Vũ Thư, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Xã Vũ Thư、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Hợp tác xã nông nghiệp Tam Quang の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã nông nghiệp Tam Quang の納税者番号は 1000750822(03/06/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã nông nghiệp Tam Quang はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã nông nghiệp Tam Quang の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
Hợp tác xã nông nghiệp Tam Quang は現在も活動していますか?
Hợp tác xã nông nghiệp Tam Quang(納税者番号 1000750822)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Vũ Thư の事業者統計

164 事業者総数
104 営業中
59 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

製造業 40
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 36
建設業 28
農業、林業及び漁業 6
運輸業・倉庫業 6
教育・学習支援業 6

法的形態別

有限責任会社 125
株式会社 15
個人企業 5
未分類 3
協同組合 3
一人有限責任会社 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 98
登録住所で営業していない 28
活動停止、税務コード失効手続き未完了 19
一時休業中 7
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 6
活動停止、税務コード失効手続き完了 5

法定代表者が "Hoàng Xuân Hiện" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH MTV HIỀN HUỆ

納税者番号: 2401090036
Thôn Đồng Thượng, Xã Yên Định, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Viện đổi mới sáng tạo mở và doanh nhân công nghệ

納税者番号: 0110343440
LK12-17 khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VŨ ĐẠT

納税者番号: 1001253781
Thôn Thuần Túy, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TƯỜNG VÂN

納税者番号: 0107913517
Số nhà 18, ngõ 74, Phố Phan Kế Bính, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG 2

納税者番号: 2901574010
Số 50B, đường Đặng Nguyên Cẩn, khối Phúc Lộc, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Trang Tuấn

納税者番号: 3500935818
H41 Đại An đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÒA BÌNH

納税者番号: 0101894681
Số nhà 07, Ngõ 1, Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

DNTN May Mặc Đại An

納税者番号: 0303516160
571/4 Lê Thúc Hoạch P.Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOÀNG NGỌC

納税者番号: 3300329802
133 Bùi Thị Xuân, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.