Trung tâm Nuôi dưỡng và Điều dưỡng người có công tỉnh Thái Bình

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 1000624465
ベトナム語名称 Trung tâm Nuôi dưỡng và Điều dưỡng người có công tỉnh Thái Bình
住所 Xã Đông Minh, Xã Đồng Châu, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Hóa
営業開始日 10/07/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 06:26

Trung tâm Nuôi dưỡng và Điều dưỡng người có công tỉnh Thái Bình に関するよくあるご質問

Trung tâm Nuôi dưỡng và Điều dưỡng người có công tỉnh Thái Bình の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Nuôi dưỡng và Điều dưỡng người có công tỉnh Thái Bình の納税者番号は 1000624465(10/07/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 1000624465 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Nuôi dưỡng và Điều dưỡng người có công tỉnh Thái Bình のデータは、26/09/2026 06:26 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Nuôi dưỡng và Điều dưỡng người có công tỉnh Thái Bình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Nuôi dưỡng và Điều dưỡng người có công tỉnh Thái Bình、納税者番号 1000624465、住所 Xã Đông Minh, Xã Đồng Châu, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm Nuôi dưỡng và Điều dưỡng người có công tỉnh Thái Bình の代表者は誰ですか?
Trung tâm Nuôi dưỡng và Điều dưỡng người có công tỉnh Thái Bình の 代表者 は Nguyễn Văn Hóa です(納税者番号 1000624465 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Nuôi dưỡng và Điều dưỡng người có công tỉnh Thái Bình の住所はどこですか?
Trung tâm Nuôi dưỡng và Điều dưỡng người có công tỉnh Thái Bình の本店所在地は Xã Đông Minh, Xã Đồng Châu, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Xã Đồng Châu、Hưng Yên の管轄地域にあります。

Xã Đồng Châu の事業者統計

145 事業者総数
78 営業中
67 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

製造業 45
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 30
農業、林業及び漁業 16
建設業 8
金融・銀行・保険業 6
その他のサービス業 6

法的形態別

有限責任会社 99
株式会社 19
個人企業 15
協同組合 3
個人経営の店舗・事業所 2
人民委員会 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 78
登録住所で営業していない 36
活動停止、税務コード失効手続き未完了 25
活動停止、税務コード失効手続き完了 3
一時休業中 3

法定代表者が "Nguyễn Văn Hóa" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 997 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THÀNH PHƯƠNG

納税者番号: 0202373131
Tổ dân phố Chính Mỹ 3, Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XT ENGINEERING

納税者番号: 2301427085
Tổ dân phố Trà Lâm, Phường Trí Quả, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LẨU HÈ PHỐ - SƠN TRÀ

納税者番号: 0402357095
366 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM NỘI THẤT ÂU VIỆT

納税者番号: 0319711551
Số 56A, Đường TK12, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOA ĐẤT MƯỜNG

納税者番号: 2803241373
Thôn Thạch Môn (nhà ông Nguyễn Văn Huân), Xã Thạch Bình, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỖ MINH BẢO AN

納税者番号: 3801358307
Đường Dương Gia Trang, tổ 8, Ấp 2, Xã Nha Bích, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUẢNG CÁO NGUYỄN HOÀ

納税者番号: 2401085163
Thôn Yên Mỹ 2, Xã Lạng Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XE TẢI TÂY NINH

納税者番号: 3901393249
Thửa đất 681, Tờ bản đồ 23, Khu phố Xóm Đồng, Phường Gò Dầu, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÓA NGUYỄN SCRAP

納税者番号: 1102177449
556 Rồng Lớn, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH HUY PRINTPRO

納税者番号: 0319635396
294/8 Đường Tô Ngọc Vân, Khu phố 47, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.