Trung tâm cung cấp thiết bị, dịch vụ văn phòng, văn phòng phẩm

登録住所で営業していない
納税者番号1000525697
ベトナム語名称Trung tâm cung cấp thiết bị, dịch vụ văn phòng, văn phòng phẩm
住所Số 1 ngách 8/236/38 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Đoàn Trung Kiên
事業登録証の交付日11/04/2016
営業開始日18/04/2009
会計年度末31/12
データ更新日08/09/2026 18:44
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm cung cấp thiết bị, dịch vụ văn phòng, văn phòng phẩm の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C18120印刷に関連するサービス業
G46497書籍・雑誌・文房具卸売業

Trung tâm cung cấp thiết bị, dịch vụ văn phòng, văn phòng phẩm に関するよくあるご質問

納税者番号 1000525697 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1000525697 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 10 は区分番号、中央の7桁 0052569 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm cung cấp thiết bị, dịch vụ văn phòng, văn phòng phẩm 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm cung cấp thiết bị, dịch vụ văn phòng, văn phòng phẩm、納税者番号 1000525697、住所 Số 1 ngách 8/236/38 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm cung cấp thiết bị, dịch vụ văn phòng, văn phòng phẩm の住所はどこですか?
Trung tâm cung cấp thiết bị, dịch vụ văn phòng, văn phòng phẩm の本店所在地は Số 1 ngách 8/236/38 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Từ Liêm、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm cung cấp thiết bị, dịch vụ văn phòng, văn phòng phẩm の納税者番号は何ですか?
Trung tâm cung cấp thiết bị, dịch vụ văn phòng, văn phòng phẩm の納税者番号は 1000525697(18/04/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm cung cấp thiết bị, dịch vụ văn phòng, văn phòng phẩm はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm cung cấp thiết bị, dịch vụ văn phòng, văn phòng phẩm の主要な事業分野は Dịch vụ liên quan đến in(事業分野コード C18120)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。

Phường Từ Liêm の事業者統計

9,450事業者総数
4,919営業中
4,489廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2,649
建設業1,088
専門・科学・技術サービス業947
管理・補助的経済活動772
製造業672
情報通信業581

法的形態別

有限責任会社5,503
株式会社3,611
一人有限責任会社155
駐在員事務所37
学校・教育機関21
センター(公共事業・サービス)19

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み4,907
登録住所で営業していない2,437
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,175
一時休業中585
活動停止、税務コード失効手続き完了292
登録住所での営業状況を確認中24

法定代表者が "Đoàn Trung Kiên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 27 件です

CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ KIÊN Ý

納税者番号:0319371778
Lô thương mại số A.073, Tầng 2, Tòa nhà Oriental Plaza, Số 685 đường Âu Cơ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công an xã Nguyễn Du

納税者番号:1001306962
Thôn Hải An, Xã Nguyễn Du, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ K&A HẢI PHÒNG

納税者番号:0202289514
Số 3B ngõ 244 đường Đồng Hòa, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ QUỲNH MỸ

納税者番号:1001294298
Thôn Châu Tiến, Xã Quỳnh Mỹ(Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN THỊNH CƯỜNG

納税者番号:0110888282
Số 3, Ngách 124/39 phố Do Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HICAR

納税者番号:0317416487
Số 16-18 đường số 2, KDC ARECO, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANFER VIỆT NAM

納税者番号:0110038870
Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI KHÁNH AN

納税者番号:3703038683
609, đường ĐT743A, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty Luật TNHH Minh Lang và Cộng Sự

納税者番号:0109862145
Số 201 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC RAI

納税者番号:0109755312
Tầng 12, tòa nhà Zentower, 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.