Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hồng Châu

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 1000455390
ベトナム語名称 Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hồng Châu
住所 Tại trung tâm xã Hồng Châu, Xã Tiên Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Phú Cường
事業登録証の交付日 22/11/2016
営業開始日 09/10/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 02:23

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hồng Châu に関するよくあるご質問

Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hồng Châu の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hồng Châu の 代表者 は Nguyễn Phú Cường です(納税者番号 1000455390 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hồng Châu の住所はどこですか?
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hồng Châu の本店所在地は Tại trung tâm xã Hồng Châu, Xã Tiên Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Xã Tiên Hưng、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hồng Châu は現在も活動していますか?
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hồng Châu(納税者番号 1000455390)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1000455390 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1000455390 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 10 は区分番号、中央の7桁 0045539 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hồng Châu の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hồng Châu の納税者番号は 1000455390(09/10/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Tiên Hưng の事業者統計

63 事業者総数
42 営業中
21 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

製造業 17
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 12
農業、林業及び漁業 6
建設業 5
管理・補助的経済活動 4
教育・学習支援業 3

法的形態別

有限責任会社 45
株式会社 8
協同組合 4
学校・教育機関 3
その他の国家機関 2
個人企業 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 42
登録住所で営業していない 12
活動停止、税務コード失効手続き未完了 4
活動停止、税務コード失効手続き完了 3
一時休業中 2

法定代表者が "Nguyễn Phú Cường" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 127 件です

CÔNG TY TNHH MTV TIỆM VÀNG ĐĂNG KHOA

納税者番号: 1801829143
917 Bùi Hữu Nghĩa, Khu Vực Bình Dương, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VÕ THUẬT TAEKWONDO HƯNG ĐẠO

納税者番号: 1801787503
Số 26 Huỳnh Cương, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY AURA

納税者番号: 0110977038
Số 195 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ CÔNG NGHỆ NPC

納税者番号: 0318859548
34/6 Đường Thới An 22, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ MASTER VIỆT NAM

納税者番号: 1702310332
471 Nguyễn Trung Trực, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ PHÚ CƯỜNG

納税者番号: 0601274566
Lô 848 khu đô thị Yên Định và khu dân cư tập trung Hải Hưng, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH AN THỊNH

納税者番号: 1602187734
Số 111, Lô 1, Tổ 11, Khu phố Đồng An 3, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG VẬT TƯ TRUYỀN THỐNG

納税者番号: 5400548865
Xóm Đồng Sương, Xã Liên Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƯỜNG NGUYỄN

納税者番号: 0318577857
Số 5/4 Đường Trịnh Hoài Đức, Khu phố 7, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG ĐA PHƯƠNG TIỆN TIDANIS

納税者番号: 0318559110
2596/32/2E Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.