Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Bình
| 納税者番号 | 1000412446 |
| ベトナム語名称 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Bình |
| 住所 | số 1, Lê Lợi , TP Thái Bình, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. |
| 法定代表者 | NGUYễN VăN CHIếN |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 25/09/2026 02:25 |
事業分野
| O84 | 公務(他に分類されるものを除く) |
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Bình に関するよくあるご質問
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Bình の納税者番号は何ですか?
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Bình の納税者番号は 1000412446です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 1000412446 の情報は、いつ更新されますか?
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Bình のデータは、25/09/2026 02:25 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Bình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Bình、納税者番号 1000412446、住所 số 1, Lê Lợi , TP Thái Bình, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Bình の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng và bảo đảm xã hội bắt buộc.(事業分野コード O84)。
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Bình の代表者は誰ですか?
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Bình の 代表者 は NGUYễN VăN CHIếN です(納税者番号 1000412446 に紐づく税務登録情報による)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Thái Bình の事業者統計
902事業者総数
441営業中
459廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社619
株式会社158
個人企業49
その他の会社24
一人有限責任会社16
その他の国家機関12
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み441
登録住所で営業していない229
活動停止、税務コード失効手続き未完了171
一時休業中39
活動停止、税務コード失効手続き完了20
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)2
法定代表者が "NGUYễN VăN CHIếN" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 729 件です
