Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号1000400401
ベトナム語名称Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông
住所Tầng 2, tòa nhà Viettel, số 431 Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thúy Hà
営業開始日14/11/2006
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日29/09/2026 09:51

事業分野

S96390他に分類されないその他の個人サービス業

Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông に関するよくあるご質問

Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông の代表者は誰ですか?
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông の 代表者 は Phạm Thúy Hà です(納税者番号 1000400401 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông の住所はどこですか?
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông の本店所在地は Tầng 2, tòa nhà Viettel, số 431 Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Phường Trần Hưng Đạo、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông は現在も活動していますか?
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông(納税者番号 1000400401)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1000400401 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1000400401 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 10 は区分番号、中央の7桁 0040040 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông の納税者番号は 1000400401(14/11/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Trần Hưng Đạo の事業者統計

1,152事業者総数
621営業中
529廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業386
製造業155
建設業140
専門・科学・技術サービス業80
教育・学習支援業53
管理・補助的経済活動50

法的形態別

有限責任会社798
株式会社249
個人企業28
一人有限責任会社19
その他の国家機関16
その他の会社15

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み619
登録住所で営業していない238
活動停止、税務コード失効手続き未完了149
活動停止、税務コード失効手続き完了73
一時休業中69
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "Phạm Thúy Hà" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG CẨM HỒNG SÂM

納税者番号:2902262409
Khu A, Khu Công Nghiệp Nam Cấm, Xã Trung Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX, TM&DV BAO BÌ XÂY DỰNG LIÊN HOA

納税者番号:3901274844
Khu phố Tịnh Phong, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI MINH TRÍ PHÁT

納税者番号:3603584777
Số 467C, tổ 9, ấp Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ DỊCH VỤ TUẤN NGHĨA

納税者番号:1001133068
Số nhà 03, ngõ 90, đường Trần Khánh Dư, tổ 15, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN NA NA

納税者番号:0314726346
Số 29A Đường số 5, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BAO BÌ NHỰA LIÊN HOA

納税者番号:3901209933
Khu tái định cư, Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh(Hết hiệu lực), Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀN KIẾM HÀ NỘI

納税者番号:0106707198
Tầng 5 Toà nhà văn phòng Cotana, Lô CC5A Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Bếp Và Gia Đình

納税者番号:0106022042
Số 15/295 Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ, PHÁT TRIỂN ĐÔNG Á

納税者番号:0102352473
Tầng 2, Số nhà 20 ngõ 1081 đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÚ MINH

納税者番号:0101811621
Số 21, ngõ 76 Phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.