Trường cao đẳng y tế Thái Bình

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 1000359841
ベトナム語名称 Trường cao đẳng y tế Thái Bình
住所 Số 290, Phan Bá Vành, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Thu Dung
営業開始日 08/09/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 06:26

事業分野

P8532 中級職業訓練

Trường cao đẳng y tế Thái Bình に関するよくあるご質問

Trường cao đẳng y tế Thái Bình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường cao đẳng y tế Thái Bình、納税者番号 1000359841、住所 Số 290, Phan Bá Vành, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trường cao đẳng y tế Thái Bình の住所はどこですか?
Trường cao đẳng y tế Thái Bình の本店所在地は Số 290, Phan Bá Vành, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Phường Trần Hưng Đạo、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Trường cao đẳng y tế Thái Bình の納税者番号は何ですか?
Trường cao đẳng y tế Thái Bình の納税者番号は 1000359841(08/09/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường cao đẳng y tế Thái Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Trường cao đẳng y tế Thái Bình の主要な事業分野は Giáo dục nghề nghiệp(事業分野コード P8532)。
Trường cao đẳng y tế Thái Bình は現在も活動していますか?
Trường cao đẳng y tế Thái Bình(納税者番号 1000359841)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Trần Hưng Đạo の事業者統計

1,152 事業者総数
621 営業中
529 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 386
製造業 155
建設業 140
専門・科学・技術サービス業 80
教育・学習支援業 53
管理・補助的経済活動 50

法的形態別

有限責任会社 798
株式会社 249
個人企業 28
一人有限責任会社 19
その他の国家機関 16
その他の会社 15

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 619
登録住所で営業していない 238
活動停止、税務コード失効手続き未完了 149
活動停止、税務コード失効手続き完了 73
一時休業中 69
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Nguyễn Thị Thu Dung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 72 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HƯNG THỊNH LAND

納税者番号: 5702225363
Số nhà 942 đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỈNH DUNG

納税者番号: 0601320371
Nhà ông Nguyễn Văn Tỉnh, Đội 6, Xã Hồng Phong, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CHÚC NGUYÊN

納税者番号: 5702216513
Số 944, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH CƠ ĐIỆN SISILI

納税者番号: 0601290871
Số 159 đường Đông A, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG DURACONS

納税者番号: 0318892055
242 đường Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI JAMILA GROUP

納税者番号: 2601118761
Số nhà 346, đường Lê Quý Đôn, tổ 25A khu 13, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM NGỌC ĐỈNH THIÊN

納税者番号: 3801312084
Tổ 1, Khu phố 3, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Nguyễn Công Trứ

納税者番号: 0318660375
964/64 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ TRANG DUNG

納税者番号: 2803128233
Thửa đất số 1127, tờ bản đồ số 10, Thôn Lữ Trung, Xã Cẩm Tân, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ PHƯỢNG HOÀNG

納税者番号: 5702161825
Số 25 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Khu 3, Phường Móng Cái 2, TP Quảng Ninh, Việt Nam.