Đội vận tải thuỷ BCHQS Thái Bình

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 1000229955
ベトナム語名称 Đội vận tải thuỷ BCHQS Thái Bình
住所 Số 13 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Mạnh Dũng
営業開始日 22/01/1999
会計年度末 31/12
データ更新日 17/09/2026 05:21

事業分野

H501 外洋・沿海水運業

Đội vận tải thuỷ BCHQS Thái Bình に関するよくあるご質問

Đội vận tải thuỷ BCHQS Thái Bình の代表者は誰ですか?
Đội vận tải thuỷ BCHQS Thái Bình の 代表者 は Phạm Mạnh Dũng です(納税者番号 1000229955 に紐づく税務登録情報による)。
Đội vận tải thuỷ BCHQS Thái Bình の住所はどこですか?
Đội vận tải thuỷ BCHQS Thái Bình の本店所在地は Số 13 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Phường Thái Bình、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Đội vận tải thuỷ BCHQS Thái Bình は現在も活動していますか?
Đội vận tải thuỷ BCHQS Thái Bình(納税者番号 1000229955)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1000229955 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1000229955 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 10 は区分番号、中央の7桁 0022995 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Đội vận tải thuỷ BCHQS Thái Bình の納税者番号は何ですか?
Đội vận tải thuỷ BCHQS Thái Bình の納税者番号は 1000229955(22/01/1999 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Thái Bình の事業者統計

902 事業者総数
441 営業中
459 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 359
製造業 155
建設業 120
専門・科学・技術サービス業 40
管理・補助的経済活動 30
運輸業・倉庫業 29

法的形態別

有限責任会社 619
株式会社 158
個人企業 49
その他の会社 24
一人有限責任会社 16
その他の国家機関 12

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 441
登録住所で営業していない 229
活動停止、税務コード失効手続き未完了 171
一時休業中 39
活動停止、税務コード失効手続き完了 20
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち) 2

法定代表者が "Phạm Mạnh Dũng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です

CÔNG TY TNHH TMDV MỘC AN

納税者番号: 3604120802
Số 99, Đường Sông Trầu 22, tổ 3, KP. Sông Trầu 1, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PMD

納税者番号: 0111013124
Số 14A Ngõ 1132 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

BAN QUẢN TRỊ KHU TRUNG TẦNG THỦY TIÊN 2

納税者番号: 0901174918
Khu Trung tầng Thủy Tiên 2, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM CƠ KHÍ CHẾ TẠO DHP

納税者番号: 0202244591
Số 34 Đường Phương Khê, Tổ dân phố Phương Khê, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HÙNG ĐẠI DƯƠNG KON TUM

納税者番号: 6101288635
Lô B2, Đường Quy Hoạch, KCN Hòa Bình, Phường Lê Lợi(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ MD TECH VIỆT NAM

納税者番号: 0109337467
Cụm 12, thôn Vĩnh Linh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN SƠN GIÁP

納税者番号: 4001148422
Tổ 6, Khối Tân Khai, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DU LỊCH DŨNG ĐẠI DƯƠNG

納税者番号: 4500621771
Thôn Hiếu Thiện, Xã Phước Ninh(Hết hiệu lực), Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT NHẬT SAKURA ĐỒNG NAI

納税者番号: 3603415137
Số 176/Q1, tổ 29, KP1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tm - Dv Hoàng Sơn Điền

納税者番号: 5801247209
Số 28, Hải Thượng, Phường 6(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam.