Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Phương Chiểu

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0900902970
ベトナム語名称 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Phương Chiểu
住所 Thôn Phương Thượng, Xã Tân Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Quang Bình
事業登録証の交付日 23/12/2014
営業開始日 27/12/2014
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 01:20

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Phương Chiểu に関するよくあるご質問

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Phương Chiểu 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Phương Chiểu、納税者番号 0900902970、住所 Thôn Phương Thượng, Xã Tân Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0900902970 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0900902970 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 09 は区分番号、中央の7桁 0090297 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Phương Chiểu の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Phương Chiểu の 代表者 は Bùi Quang Bình です(納税者番号 0900902970 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0900902970 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Phương Chiểu のデータは、19/09/2026 01:20 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Phương Chiểu は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Phương Chiểu(納税者番号 0900902970)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Tân Hưng の事業者統計

116 事業者総数
74 営業中
42 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 32
建設業 16
製造業 15
専門・科学・技術サービス業 8
農業、林業及び漁業 8
運輸業・倉庫業 6

法的形態別

有限責任会社 83
株式会社 14
協同組合 8
個人企業 5
その他の国家機関 3
学校・教育機関 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 74
登録住所で営業していない 28
活動停止、税務コード失効手続き完了 6
活動停止、税務コード失効手続き未完了 5
一時休業中 3

法定代表者が "Bùi Quang Bình" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 16 件です

CÔNG TY TNHH MTV TM DV XD QUANG BÌNH

納税者番号: 1801840997
Số 366D/14, đường Lê Phước Thọ, Khu vực Bình Nhựt, Phường Long Tuyền, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH THẾ GIỚI XANH

納税者番号: 1801840605
Số 68, Khu 13 Hồng Phát, Đường Nguyễn Văn Cừ nối dài, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AGRENCO

納税者番号: 0319431145
Phòng 5.09, Lầu 5, Toà nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ GIỮ NHIỆT SUNHOUSE - HONGLING

納税者番号: 4601661795
Tổ dân phố 9 Cải Đan, Phường Sông Công, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NHÔM SÔNG ĐÀ

納税者番号: 5400557080
Lô CN-2.1, Khu công nghiệp Yên Quang, Xã Thịnh Minh, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC HAPPY BMT

納税者番号: 6001783298
Số 40/1 Lương Thế Vinh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ XNK CÁT VINH AN

納税者番号: 1602180464
38 Thái Văn Lung, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOA HỒNG

納税者番号: 6300360861
Đường B6 số C1-38 Khu dân cư Thiên Lộc, ấp Phú Thạnh, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM KHÍ SUNHOUSE

納税者番号: 0109320865
Km 21 + Km 22, đường Láng Hòa Lạc, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HAVILIFE

納税者番号: 0108668096
số nhà 11A, ngách 21, ngõ 93, phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.