Công ty Cổ phần thiết bị công nghiệp Maksteel ( nộp thay nhà thâu)

営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
納税者番号 0900871514
ベトナム語名称 Công ty Cổ phần thiết bị công nghiệp Maksteel ( nộp thay nhà thâu)
住所 ., Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.
事業登録証の交付日 14/01/2014
営業開始日 14/01/2014
会計年度末 31/12
データ更新日 24/09/2026 21:36

事業分野

C259 その他の金属製品製造業及び金属加工処理業

Công ty Cổ phần thiết bị công nghiệp Maksteel ( nộp thay nhà thâu) に関するよくあるご質問

Công ty Cổ phần thiết bị công nghiệp Maksteel ( nộp thay nhà thâu) の住所はどこですか?
Công ty Cổ phần thiết bị công nghiệp Maksteel ( nộp thay nhà thâu) の本店所在地は ., Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Xã Nguyễn Văn Linh、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Công ty Cổ phần thiết bị công nghiệp Maksteel ( nộp thay nhà thâu) はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty Cổ phần thiết bị công nghiệp Maksteel ( nộp thay nhà thâu) の主要な事業分野は Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại(事業分野コード C259)。
Công ty Cổ phần thiết bị công nghiệp Maksteel ( nộp thay nhà thâu) 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty Cổ phần thiết bị công nghiệp Maksteel ( nộp thay nhà thâu)、納税者番号 0900871514、住所 ., Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0900871514 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty Cổ phần thiết bị công nghiệp Maksteel ( nộp thay nhà thâu) のデータは、24/09/2026 21:36 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty Cổ phần thiết bị công nghiệp Maksteel ( nộp thay nhà thâu) の納税者番号は何ですか?
Công ty Cổ phần thiết bị công nghiệp Maksteel ( nộp thay nhà thâu) の納税者番号は 0900871514(14/01/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Nguyễn Văn Linh の事業者統計

791 事業者総数
502 営業中
288 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

製造業 269
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 181
建設業 67
運輸業・倉庫業 44
不動産業 38
管理・補助的経済活動 30

法的形態別

有限責任会社 598
株式会社 142
一人有限責任会社 10
個人企業 10
学校・教育機関 6
その他の会社 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 496
登録住所で営業していない 174
活動停止、税務コード失効手続き未完了 48
一時休業中 40
活動停止、税務コード失効手続き完了 26
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 6