Trung tâm Chính trị huyện Khoái Châu

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0900459942
ベトナム語名称Trung tâm Chính trị huyện Khoái Châu
住所TT Khoái Châu, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Thị Vui
営業開始日04/08/2009
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 05:26

事業分野

P85教育

Trung tâm Chính trị huyện Khoái Châu に関するよくあるご質問

Trung tâm Chính trị huyện Khoái Châu 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Chính trị huyện Khoái Châu、納税者番号 0900459942、住所 TT Khoái Châu, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm Chính trị huyện Khoái Châu の住所はどこですか?
Trung tâm Chính trị huyện Khoái Châu の本店所在地は TT Khoái Châu, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Xã Khoái Châu、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Trung tâm Chính trị huyện Khoái Châu の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Chính trị huyện Khoái Châu の納税者番号は 0900459942(04/08/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm Chính trị huyện Khoái Châu はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Chính trị huyện Khoái Châu の主要な事業分野は Giáo dục và đào tạo(事業分野コード P85)。
Trung tâm Chính trị huyện Khoái Châu は現在も活動していますか?
Trung tâm Chính trị huyện Khoái Châu(納税者番号 0900459942)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Khoái Châu の事業者統計

294事業者総数
188営業中
106廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業91
製造業48
建設業22
教育・学習支援業19
運輸業・倉庫業15
専門・科学・技術サービス業15

法的形態別

有限責任会社193
株式会社37
個人企業29
その他の国家機関8
協同組合7
人民委員会4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み183
登録住所で営業していない70
活動停止、税務コード失効手続き未完了23
一時休業中8
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)5
活動停止、税務コード失効手続き完了5

法定代表者が "Hoàng Thị Vui" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 14 件です

ĐẢNG ỦY XÃ TRIỆU VIỆT VƯƠNG

納税者番号:0901197792
Thôn Thống Nhất, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SEA GOD GROUP

納税者番号:4500668988
59 Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố 4, Xã Ninh Sơn, Khánh Hòa, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ THUỶ SẢN CHIỀNG KHOI

納税者番号:5500657402
Bản Na Đông, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỖ TÙNG PHONG

納税者番号:3702971495
Thửa đất số 155, Tờ bản đồ số 66, Đường Bình Mỹ 36, Ấp Bình Cơ, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC HOÀNG MINH

納税者番号:0108632445
Số 21 ngõ 117 đường Xuân Đỉnh, Tổ dân phố 1, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRỰC TUYẾN VILINK

納税者番号:0108548539
Số 2, Ngõ 3 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AMIGO TOÀN CẦU

納税者番号:0108200903
Số nhà 31, ngõ 46B, đường Thượng Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG THẢO HẢI

納税者番号:0700776768
Số 9, ngõ 62, đường Lý Tự Trọng, tổ 12, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên Đức Thiện

納税者番号:3502182687
32 Phan Chu Trinh, Phường 2(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Uyên Linh Bắc Kạn

納税者番号:4700231585
Tổ 10A, Phường Đức Xuân(Hết hiệu lưc), Thái Nguyên, Việt Nam.