Uỷ ban nhân dân Thị trấn Lương Bằng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0900251736
ベトナム語名称Uỷ ban nhân dân Thị trấn Lương Bằng
住所Thôn Bằng Ngang, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Đào Đức Cường
会計年度末31/12
データ更新日24/09/2026 22:12

事業分野

O8411一般公共行政

Uỷ ban nhân dân Thị trấn Lương Bằng に関するよくあるご質問

Uỷ ban nhân dân Thị trấn Lương Bằng の納税者番号は何ですか?
Uỷ ban nhân dân Thị trấn Lương Bằng の納税者番号は 0900251736です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Uỷ ban nhân dân Thị trấn Lương Bằng の住所はどこですか?
Uỷ ban nhân dân Thị trấn Lương Bằng の本店所在地は Thôn Bằng Ngang, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Xã Lương Bằng、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Uỷ ban nhân dân Thị trấn Lương Bằng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Uỷ ban nhân dân Thị trấn Lương Bằng、納税者番号 0900251736、住所 Thôn Bằng Ngang, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0900251736 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0900251736 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 09 は区分番号、中央の7桁 0025173 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Uỷ ban nhân dân Thị trấn Lương Bằng の代表者は誰ですか?
Uỷ ban nhân dân Thị trấn Lương Bằng の 代表者 は Đào Đức Cường です(納税者番号 0900251736 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Lương Bằng の事業者統計

231事業者総数
145営業中
86廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

製造業61
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業48
専門・科学・技術サービス業16
建設業13
農業、林業及び漁業12
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防11

法的形態別

有限責任会社146
株式会社50
人民委員会8
協同組合7
学校・教育機関5
その他の国家機関4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み144
登録住所で営業していない58
一時休業中11
活動停止、税務コード失効手続き完了9
活動停止、税務コード失効手続き未完了8
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Đào Đức Cường" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 7 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CM VIỆT NAM

納税者番号:0109979087
Số 63, khu B, Viện nghiên cứu rau quả, TDP An Lạc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH H4u

納税者番号:0107399972
Nhà số 3, ngách 20/39 Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẤY GIACO

納税者番号:0106920374
Số 134 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Dịch Vụ Cường Phát

納税者番号:3801088178
Số 132, Ấp 1, Xã Lộc Hưng(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam.

Công ty cổ phần DMS Việt Nam

納税者番号:0101745256
thôn Phú Mỹ, xã Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY NAM CƯỜNG – (TNHH)

納税者番号:2300243046
Số 187 Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Chính Nghĩa

納税者番号:0900251750
xã Chính Nghĩa, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam.