Công ty TNHH Uginox Việt Nam ( Nộp thay nhà thầu )

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0900243414
ベトナム語名称Công ty TNHH Uginox Việt Nam ( Nộp thay nhà thầu )
住所Km25, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Sơn
事業登録証の交付日10/08/2007
営業開始日04/01/2006
データ更新日24/09/2026 22:14

事業分野

C25920金属製品表面処理業・機械加工業
C24100鉄鋼業

Công ty TNHH Uginox Việt Nam ( Nộp thay nhà thầu ) に関するよくあるご質問

Công ty TNHH Uginox Việt Nam ( Nộp thay nhà thầu ) の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH Uginox Việt Nam ( Nộp thay nhà thầu ) の 代表者 は Nguyễn Văn Sơn です(納税者番号 0900243414 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0900243414 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0900243414 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 09 は区分番号、中央の7桁 0024341 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH Uginox Việt Nam ( Nộp thay nhà thầu ) 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH Uginox Việt Nam ( Nộp thay nhà thầu )、納税者番号 0900243414、住所 Km25, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH Uginox Việt Nam ( Nộp thay nhà thầu ) の住所はどこですか?
Công ty TNHH Uginox Việt Nam ( Nộp thay nhà thầu ) の本店所在地は Km25, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Xã Như Quỳnh、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Công ty TNHH Uginox Việt Nam ( Nộp thay nhà thầu ) の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH Uginox Việt Nam ( Nộp thay nhà thầu ) の納税者番号は 0900243414(04/01/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Như Quỳnh の事業者統計

1,611事業者総数
1,093営業中
510廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

製造業625
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業429
建設業88
運輸業・倉庫業84
水道業、下水道・廃棄物処理・浄化活動39
不動産業38

法的形態別

有限責任会社1,225
株式会社298
一人有限責任会社29
個人企業14
未分類7
世帯事業7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,085
登録住所で営業していない331
活動停止、税務コード失効手続き未完了79
一時休業中67
活動停止、税務コード失効手続き完了33
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)8

法定代表者が "Nguyễn Văn Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,314 件です

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MONTEK

納税者番号:0111673561
Số 15, ngõ 143 đường Chiến Thắng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV SÁNG LÀNH

納税者番号:2401093975
Số 154 Lý Thường Kiệt, TDP Dinh Hương, Phường Hiệp Hòa, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HRG GROUP

納税者番号:2803249830
Phố Đông đường Hoàng Nghiêu, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH XÂY DỰNG NAM DƯƠNG

納税者番号:2401091865
Tổ dân phố Nghĩa Trung, Phường Việt Yên, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH ELEVATOR HẢI PHONG

納税者番号:2401091167
Số 35 đường Trần Quang Khải, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN SƠN HIỀN

納税者番号:2902291858
Xóm Đồng Đại, Xã Nghĩa Khánh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV THANG MÁY TSE

納税者番号:3502592796
1216/15/2 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH S V O P

納税者番号:1702373396
Tổ 1, khu phố Cây Sao Hàm Ninh, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN CÁT HẢI ĐĂNG

納税者番号:3901394884
Lô 12, tổ 1, ấp Tha La, Xã Tân Châu, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢNG CÁO ĐIỆN TỬ HOÀNG

納税者番号:3502591915
Số 817, Đường Phạm Hùng, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.