Công ty TNHH thương mại dịch vụ Điện Tử - Viễn Thông - Tin Học

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0900239249
ベトナム語名称 Công ty TNHH thương mại dịch vụ Điện Tử - Viễn Thông - Tin Học
住所 Số 172 Phạm Ngũ Lão - Quang Trung, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Dương Huy Đông
事業登録証の交付日 22/06/2005
営業開始日 22/06/2005
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 20/09/2026 03:16

事業分野

G477 専門店におけるその他の商品の小売

Công ty TNHH thương mại dịch vụ Điện Tử - Viễn Thông - Tin Học に関するよくあるご質問

Công ty TNHH thương mại dịch vụ Điện Tử - Viễn Thông - Tin Học は現在も活動していますか?
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Điện Tử - Viễn Thông - Tin Học(納税者番号 0900239249)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Điện Tử - Viễn Thông - Tin Học はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Điện Tử - Viễn Thông - Tin Học の主要な事業分野は Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh.(事業分野コード G477)。
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Điện Tử - Viễn Thông - Tin Học の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Điện Tử - Viễn Thông - Tin Học の納税者番号は 0900239249(22/06/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Điện Tử - Viễn Thông - Tin Học の住所はどこですか?
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Điện Tử - Viễn Thông - Tin Học の本店所在地は Số 172 Phạm Ngũ Lão - Quang Trung, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Phường Phố Hiến、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Điện Tử - Viễn Thông - Tin Học 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH thương mại dịch vụ Điện Tử - Viễn Thông - Tin Học、納税者番号 0900239249、住所 Số 172 Phạm Ngũ Lão - Quang Trung, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Phố Hiến の事業者統計

1,036 事業者総数
575 営業中
456 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 345
建設業 129
製造業 112
専門・科学・技術サービス業 103
管理・補助的経済活動 38
不動産業 35

法的形態別

有限責任会社 675
株式会社 212
個人企業 45
その他の国家機関 29
一人有限責任会社 15
センター(公共事業・サービス) 13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 572
登録住所で営業していない 281
活動停止、税務コード失効手続き未完了 111
一時休業中 34
活動停止、税務コード失効手続き完了 30
登録住所での営業状況を確認中 5