Sở nông nghiệp và phát triển Nông thôn

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号0900188393
ベトナム語名称Sở nông nghiệp và phát triển Nông thôn
住所Số 01, Nguyễn Lương bằng, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Đỗ Minh Tuân
営業開始日16/08/2001
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日20/09/2026 19:51
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Sở nông nghiệp và phát triển Nông thôn の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

A01作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Sở nông nghiệp và phát triển Nông thôn に関するよくあるご質問

Sở nông nghiệp và phát triển Nông thôn の代表者は誰ですか?
Sở nông nghiệp và phát triển Nông thôn の 代表者 は Đỗ Minh Tuân です(納税者番号 0900188393 に紐づく税務登録情報による)。
Sở nông nghiệp và phát triển Nông thôn の住所はどこですか?
Sở nông nghiệp và phát triển Nông thôn の本店所在地は Số 01, Nguyễn Lương bằng, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Phường Phố Hiến、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Sở nông nghiệp và phát triển Nông thôn は現在も活動していますか?
Sở nông nghiệp và phát triển Nông thôn(納税者番号 0900188393)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0900188393 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0900188393 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 09 は区分番号、中央の7桁 0018839 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Sở nông nghiệp và phát triển Nông thôn の納税者番号は何ですか?
Sở nông nghiệp và phát triển Nông thôn の納税者番号は 0900188393(16/08/2001 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Phố Hiến の事業者統計

1,036事業者総数
575営業中
456廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業345
建設業129
製造業112
専門・科学・技術サービス業103
管理・補助的経済活動38
不動産業35

法的形態別

有限責任会社675
株式会社212
個人企業45
その他の国家機関29
一人有限責任会社15
センター(公共事業・サービス)13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み572
登録住所で営業していない281
活動停止、税務コード失効手続き未完了111
一時休業中34
活動停止、税務コード失効手続き完了30
登録住所での営業状況を確認中5

法定代表者が "Đỗ Minh Tuân" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 113 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TKD

納税者番号:0700928058
Tổ dân phố 5, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI MINH TUẤN

納税者番号:0901250693
Nhà riêng Phạm Thị Như Hoa, Thôn Lạc Cầu, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TUẤN MINH QT

納税者番号:3200762674
04 Tôn Thất Thuyết, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH ANH T&K

納税者番号:1001327899
Thôn Phương Tảo 1, Xã Vạn Xuân, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THUẾ NHẤT TÍN

納税者番号:0111380445
Tầng 10, tòa CEO, HH2-1, Đô Thị mới Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân xã Kim Anh

納税者番号:0111128069
Xã Kim Anh, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công An xã Ái Quốc

納税者番号:1001304926
Thôn Đông, Xã Ái Quốc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CẦN CƠ

納税者番号:2803167338
Thôn Thành Long, Xã Cẩm Thạch, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TN LOGISTICS

納税者番号:4401118912
Thôn Mỹ Thành, Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG ĐỨC TUÂN

納税者番号:4101657279
Xóm 1, Thôn Đại Hội, Xã Tuy Phước Tây, Gia Lai, Việt Nam.