Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công phường Lê Đại Hành

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0801459966
ベトナム語名称 Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công phường Lê Đại Hành
住所 TDP Tư Giang, Phường Lê Đại Hành, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Thị Miên
事業登録証の交付日 22/07/2025
営業開始日 22/07/2025
会計年度末 30/06
データ更新日 06/10/2026 22:31

事業分野

J THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG

Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công phường Lê Đại Hành に関するよくあるご質問

Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công phường Lê Đại Hành は現在も活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công phường Lê Đại Hành(納税者番号 0801459966)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(06/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công phường Lê Đại Hành はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công phường Lê Đại Hành の主要な事業分野は THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG(事業分野コード J)。
Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công phường Lê Đại Hành の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công phường Lê Đại Hành の納税者番号は 0801459966(22/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công phường Lê Đại Hành の住所はどこですか?
Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công phường Lê Đại Hành の本店所在地は TDP Tư Giang, Phường Lê Đại Hành, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Lê Đại Hành、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công phường Lê Đại Hành 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công phường Lê Đại Hành、納税者番号 0801459966、住所 TDP Tư Giang, Phường Lê Đại Hành, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Lê Đại Hành の事業者統計

90 事業者総数
49 営業中
41 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 25
製造業 15
建設業 12
運輸業・倉庫業 10
電気・ガス・蒸気・空調供給業 3
水道業、下水道・廃棄物処理・浄化活動 3

法的形態別

有限責任会社 52
株式会社 16
協同組合 11
一人有限責任会社 9
個人企業 1
その他の国家機関 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 49
登録住所で営業していない 31
一時休業中 6
活動停止、税務コード失効手続き完了 4

法定代表者が "Bùi Thị Miên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH TMDV XÂY DỰNG THU PHƯƠNG

納税者番号: 4900913803
Số 83, Đường Văn Vỉ, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH OM YOGA & HEALTH CARE BP

納税者番号: 3801287737
số 206, đường DT 741, ấp 2, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VẬN TẢI PHƯƠNG NAM

納税者番号: 0110286351
Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH BÙI THỊ MIỀN

納税者番号: 2700931329
Thôn Gia Mỹ, Xã Gia Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ PHƯỚC LỘC

納税者番号: 1001152487
Số nhà 263, đường Lý Bôn, tổ 9, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀ MIỆN

納税者番号: 2802556998
Thôn Thành Lập, Xã Vạn Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG ĐẶNG GIA

納税者番号: 3603463638
Số 22/3, Đường số 1, ấp Phú Sơn, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Hợp tác xã Dinh Phương

納税者番号: 0105783365
Thôn Trung Hòa, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

DNTN Thương mại và dịch vụ Linh Anh

納税者番号: 5701069295
Khu quy hoạch Bắc cầu sông Chanh, Khu 9, Thị trấn Quảng Yên, Phường Quảng Yên, TP Quảng Ninh, Việt Nam.