Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Trí Đức

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0801409161-001
ベトナム語名称 Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Trí Đức
住所 Km 39, Quốc lộ 18, Khu đô thị Đại Sơn, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đình Huệ
事業登録証の交付日 20/09/2024
営業開始日 20/09/2024
会計年度末 31/12
データ更新日 08/10/2026 18:18

事業分野

P8523 高等学校教育

Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Trí Đức に関するよくあるご質問

Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Trí Đức はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Trí Đức の主要な事業分野は Giáo dục trung học phổ thông(事業分野コード P8523)。
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Trí Đức の納税者番号は何ですか?
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Trí Đức の納税者番号は 0801409161-001(20/09/2024 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Trí Đức の住所はどこですか?
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Trí Đức の本店所在地は Km 39, Quốc lộ 18, Khu đô thị Đại Sơn, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Trần Hưng Đạo、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Trí Đức 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Trí Đức、納税者番号 0801409161-001、住所 Km 39, Quốc lộ 18, Khu đô thị Đại Sơn, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0801409161-001 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0801409161-001 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 08 は区分番号、中央の7桁 0140916 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。末尾の3桁 001 は従属単位の連番であり、つまり Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Trí Đức は納税者番号 0801409161 の企業の従属単位であることを示します。

Phường Trần Hưng Đạo の事業者統計

182 事業者総数
117 営業中
65 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 40
製造業 39
建設業 17
運輸業・倉庫業 14
不動産業 12
鉱業、採石業 11

法的形態別

有限責任会社 97
株式会社 48
一人有限責任会社 26
その他の国家機関 3
協同組合 3
個人経営の店舗・事業所 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 117
登録住所で営業していない 28
一時休業中 19
活動停止、税務コード失効手続き完了 12
活動停止、税務コード失効手続き未完了 6

法定代表者が "Nguyễn Đình Huệ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG PHÁT HI TECH

納税者番号: 0110938286
Xóm3, Yên Nội, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ TANG LỄ MY HUÊ

納税者番号: 2301303724
Thôn Ngô Phần, Xã Lâm Thao, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG DŨNG T&D BẮC GIANG

納税者番号: 2400957728
Thôn An Long, Xã Lạng Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP PHÁT LONG

納税者番号: 0109960329
Xóm 1, thôn Hạc Sơn, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NGUYỄN HUỆ

納税者番号: 2902091094
Xóm 1, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TINY BABY

納税者番号: 0201897284
Số 155 Tiền Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Văn phòng luật sư Tất Thành

納税者番号: 0107464540
Số 68, đường Trần Vĩ, tổ 12, TT Văn công quân đội, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÙNG HUY PHÁT

納税者番号: 3603312205
23D/3/24, KP 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HIỆU VÀNG NGỌC CHÂU

納税者番号: 0401384480
475 Âu Cơ, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH giải pháp chất lượng quốc tế Ngôi nhà Vàng

納税者番号: 0101857256
205 ngõ 82 phố Kim Mã, phường Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.