Mã số thuế Ủy nhiệm thu - UBND Phường Hiến Thành

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0801403000
ベトナム語名称 Mã số thuế Ủy nhiệm thu - UBND Phường Hiến Thành
住所 Huyền Tụng, Phường Nguyễn Đại Năng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Văn Dung
会計年度末 31/12
データ更新日 23/11/2025 20:06

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Mã số thuế Ủy nhiệm thu - UBND Phường Hiến Thành に関するよくあるご質問

Mã số thuế Ủy nhiệm thu - UBND Phường Hiến Thành は現在も活動していますか?
Mã số thuế Ủy nhiệm thu - UBND Phường Hiến Thành(納税者番号 0801403000)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(23/11/2025 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Mã số thuế Ủy nhiệm thu - UBND Phường Hiến Thành の住所はどこですか?
Mã số thuế Ủy nhiệm thu - UBND Phường Hiến Thành の本店所在地は Huyền Tụng, Phường Nguyễn Đại Năng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Nguyễn Đại Năng、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Mã số thuế Ủy nhiệm thu - UBND Phường Hiến Thành の代表者は誰ですか?
Mã số thuế Ủy nhiệm thu - UBND Phường Hiến Thành の 代表者 は Vũ Văn Dung です(納税者番号 0801403000 に紐づく税務登録情報による)。
Mã số thuế Ủy nhiệm thu - UBND Phường Hiến Thành はどのような事業分野で活動していますか?
Mã số thuế Ủy nhiệm thu - UBND Phường Hiến Thành の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu(事業分野コード S96390)。
Mã số thuế Ủy nhiệm thu - UBND Phường Hiến Thành 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Mã số thuế Ủy nhiệm thu - UBND Phường Hiến Thành、納税者番号 0801403000、住所 Huyền Tụng, Phường Nguyễn Đại Năng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Nguyễn Đại Năng の事業者統計

123 事業者総数
32 営業中
91 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 48
製造業 32
建設業 15
運輸業・倉庫業 10
管理・補助的経済活動 4
その他のサービス業 2

法的形態別

有限責任会社 66
一人有限責任会社 38
株式会社 15
個人企業 2
未分類 1
協同組合 1

状態別

登録住所で営業していない 84
納税者:税務コード(MST)発行済み 32
一時休業中 4
活動停止、税務コード失効手続き完了 2
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1

法定代表者が "Vũ Văn Dung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 195 件です

CÔNG TY TNHH MÁY ĐIỆN VN

納税者番号: 0601331239
Thôn Phượng Chiền, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH FLERFI PLATFORMS

納税者番号: 0111534938
Số 24, ngách 33/15A, Phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG DXT VIỆT NAM

納税者番号: 0111533500
Số 19, Ngõ 13, Thôn Phú Đa, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HƯNG THỊNH PHÁT HẢI PHÒNG

納税者番号: 0801497464
TDP Hoàng Đường, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ATH HÀ THÀNH

納税者番号: 2500775658
KĐT Toàn Phát, Xã Thổ Tang, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG VÀ XÂY DỰNG ĐÔNG HẢI PHÒNG

納税者番号: 0202343994
Thôn 1, Phác Xuyên (nhà ông Phạm Ngọc Hùng), Xã Tân Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DMA E&C

納税者番号: 2500769340
Thôn Đồng Lực, Xã Hoàng An, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN DNT

納税者番号: 0601310006
Thôn 9, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI AN BALI

納税者番号: 0111239594
Số 38 Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Phòng Văn hóa - Xã hội phường Yên Tử

納税者番号: 5702193898
khu Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, TP Quảng Ninh, Việt Nam.