Viện kiểm sát nhân dân khu vực 10 - Hải Phòng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0801326941
ベトナム語名称Viện kiểm sát nhân dân khu vực 10 - Hải Phòng
住所Số 170, Mạc Toàn, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN NGỌC ĐỨC
営業開始日23/06/2020
会計年度末31/12
データ更新日29/09/2026 02:36

事業分野

O8411一般公共行政

Viện kiểm sát nhân dân khu vực 10 - Hải Phòng に関するよくあるご質問

Viện kiểm sát nhân dân khu vực 10 - Hải Phòng はどのような事業分野で活動していますか?
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 10 - Hải Phòng の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và KT tổng hợp(事業分野コード O8411)。
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 10 - Hải Phòng の代表者は誰ですか?
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 10 - Hải Phòng の 代表者 は NGUYỄN NGỌC ĐỨC です(納税者番号 0801326941 に紐づく税務登録情報による)。
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 10 - Hải Phòng の住所はどこですか?
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 10 - Hải Phòng の本店所在地は Số 170, Mạc Toàn, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Kinh Môn、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 10 - Hải Phòng は現在も活動していますか?
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 10 - Hải Phòng(納税者番号 0801326941)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0801326941 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0801326941 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 08 は区分番号、中央の7桁 0132694 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Kinh Môn の事業者統計

305事業者総数
115営業中
190廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業91
製造業45
運輸業・倉庫業39
建設業27
鉱業、採石業16
教育・学習支援業15

法的形態別

有限責任会社150
一人有限責任会社65
株式会社53
協同組合11
個人企業10
センター(公共事業・サービス)4

状態別

登録住所で営業していない158
納税者:税務コード(MST)発行済み115
活動停止、税務コード失効手続き完了16
一時休業中11
活動停止、税務コード失効手続き未完了5

法定代表者が "NGUYỄN NGỌC ĐỨC" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 177 件です

CÔNG TY TNHH TÂY BẮC GREEN

納税者番号:5600361656
Số nhà 70, Tổ dân phố Trường Chinh, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAISON D

納税者番号:0319685710
286 Lò Lu, Khu phố 5, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAREFOOT TECHNOLOGY

納税者番号:0319482661
43/41 Đường số 7, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VTPAY

納税者番号:0111378164
33 Ngách 159/6 Ngõ 203 Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN NHANH 2S VIỆT NAM

納税者番号:0111341365
Số 49 ngõ 135 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘC NHIÊN VIỆT NAM

納税者番号:0111242910
Tầng 8, Tòa Hancorp Plaza, Tháp Tây Số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PWT TECH SOLUTIONS

納税者番号:4202039712
35/75 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GARA Ô TÔ ĐỨC KIỀU

納税者番号:3703368258
145/2 Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN ĐỨC TUẤN

納税者番号:2803170267
Số nhà 12, đường Vinh Sơn 3, phố Vinh Sơn, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PKNT TÂN ĐỨC

納税者番号:4202025149
741 Lê Hồng Phong, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.