Trung tâm tư vấn, bồi dưỡng và phát triển khoa học công nghệ

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0801004655
ベトナム語名称Trung tâm tư vấn, bồi dưỡng và phát triển khoa học công nghệ
住所15A Hồng Quang, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Ngọc Thái
営業開始日27/11/2012
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 07:46

事業分野

M7110建築・エンジニアリング及び関連技術コンサルティング業

Trung tâm tư vấn, bồi dưỡng và phát triển khoa học công nghệ に関するよくあるご質問

Trung tâm tư vấn, bồi dưỡng và phát triển khoa học công nghệ はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm tư vấn, bồi dưỡng và phát triển khoa học công nghệ の主要な事業分野は Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan(事業分野コード M7110)。
Trung tâm tư vấn, bồi dưỡng và phát triển khoa học công nghệ は現在も活動していますか?
Trung tâm tư vấn, bồi dưỡng và phát triển khoa học công nghệ(納税者番号 0801004655)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0801004655 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm tư vấn, bồi dưỡng và phát triển khoa học công nghệ のデータは、25/09/2026 07:46 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm tư vấn, bồi dưỡng và phát triển khoa học công nghệ の代表者は誰ですか?
Trung tâm tư vấn, bồi dưỡng và phát triển khoa học công nghệ の 代表者 は Nguyễn Ngọc Thái です(納税者番号 0801004655 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0801004655 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0801004655 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 08 は区分番号、中央の7桁 0100465 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Thành Đông の事業者統計

1,070事業者総数
546営業中
524廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業373
製造業209
建設業123
運輸業・倉庫業68
専門・科学・技術サービス業61
管理・補助的経済活動48

法的形態別

有限責任会社534
株式会社254
一人有限責任会社161
個人企業72
協同組合9
未分類6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み546
登録住所で営業していない392
一時休業中52
活動停止、税務コード失効手続き完了43
活動停止、税務コード失効手続き未完了37

法定代表者が "Nguyễn Ngọc Thái" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 89 件です

CÔNG TY TNHH NHÔM KÍNH XÂY DỰNG THÁI NGỌC

納税者番号:2601158700
Số Nhà 12, Ngõ 2781 Tổ 15A, Khu 5, Phường Nông Trang, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP MINH VIỆT

納税者番号:2902265664
Số 66 đường Phạm Nguyễn Du, Khối Nghi Hòa 5, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DT TM & DV NANG LUONG TN19

納税者番号:0319331775
28/11 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

PHÒNG VĂN HÓA - XÃ HỘI XÃ VỤ BỔN

納税者番号:6001801959
Thôn Phước Quý, Xã Vụ Bổn, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÁI NGỌC PHÁT

納税者番号:6001797237
40 Trần Phú, Xã Ea Súp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG T&T

納税者番号:2301329017
15 Nguyễn Tài Toàn, Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN NGUYÊN TN

納税者番号:4601628685
SN 206, Tổ 3, Phường Linh Sơn, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HẢI YẾN LÀO CAI

納税者番号:5300827752
Số nhà 030 phố Cao Lanh 2, thôn Sơn Mãn 1, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN THAI

納税者番号:0110877058
Thôn Cát Quế, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MAY XUẤT KHẨU TVT VIỆT NAM

納税者番号:5400549386
Xóm Bãi Bê 1, Xã Mường Thàng, Phú Thọ, Việt Nam.