Trung tâm dạy nghề và đào tạo tài chính kế toán SFT

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0800864288
ベトナム語名称 Trung tâm dạy nghề và đào tạo tài chính kế toán SFT
住所 252 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Sang
営業開始日 02/12/2010
会計年度末 31/12
データ更新日 01/10/2026 08:59

事業分野

P85322 中級職業訓練

Trung tâm dạy nghề và đào tạo tài chính kế toán SFT に関するよくあるご質問

Trung tâm dạy nghề và đào tạo tài chính kế toán SFT の納税者番号は何ですか?
Trung tâm dạy nghề và đào tạo tài chính kế toán SFT の納税者番号は 0800864288(02/12/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm dạy nghề và đào tạo tài chính kế toán SFT はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm dạy nghề và đào tạo tài chính kế toán SFT の主要な事業分野は Dạy nghề(事業分野コード P85322)。
Trung tâm dạy nghề và đào tạo tài chính kế toán SFT は現在も活動していますか?
Trung tâm dạy nghề và đào tạo tài chính kế toán SFT(納税者番号 0800864288)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(01/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0800864288 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm dạy nghề và đào tạo tài chính kế toán SFT のデータは、01/10/2026 08:59 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm dạy nghề và đào tạo tài chính kế toán SFT の代表者は誰ですか?
Trung tâm dạy nghề và đào tạo tài chính kế toán SFT の 代表者 は Nguyễn Thị Sang です(納税者番号 0800864288 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Hải Dương の事業者統計

1,141 事業者総数
491 営業中
650 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 346
製造業 187
建設業 160
運輸業・倉庫業 86
専門・科学・技術サービス業 69
管理・補助的経済活動 53

法的形態別

有限責任会社 551
株式会社 276
一人有限責任会社 158
個人企業 91
協同組合 13
その他の国家機関 10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 491
登録住所で営業していない 478
一時休業中 80
活動停止、税務コード失効手続き完了 57
活動停止、税務コード失効手続き未完了 35

法定代表者が "Nguyễn Thị Sang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 125 件です

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ MẠNG 37

納税者番号: 0111487893
Tầng 1 Số nhà 4, ngách 124/30 TDP 2 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐỨC HÒA

納税者番号: 3604092739
Số 16, tổ 7, khu phố Tân Phú, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU TSQ

納税者番号: 0111440609
Số 52 Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐTXD YÊN THỊNH

納税者番号: 1801818134
C21 đường số 27, khu đô thị mới Hưng Phú, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU MS

納税者番号: 3703423413
Số 28/15A Đường ĐX043, Tổ 23, Khu phố Phú Mỹ 5, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHORUOU HÀ NỘI

納税者番号: 0111327547
Số nhà 22, ngõ 125 Đường Thuỵ Phương, tổ dân phố Đông Sen, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP MINH SANG

納税者番号: 6101310834
số 36 Phạm Văn Đồng, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN KHANG NHƯ

納税者番号: 3502564615
Số 5 Nguyễn Thái Bình, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO TRÌ GIA DỤNG

納税者番号: 3703351021
54 Đại Lộ Bình Dương, Tổ 6, Khu phố Chánh Lộc 5, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN SANG BD

納税者番号: 3703318560
48 Khánh Dư, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.