Công ty cổ phần nhựa và môi trường xanh An Phát

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0800789746
ベトナム語名称 Công ty cổ phần nhựa và môi trường xanh An Phát
住所 Lô CN11+CN12, cụm Công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Lê Trung
事業登録証の交付日 09/03/2007
営業開始日 15/01/2010
会計年度末
データ更新日 18/09/2026 02:18

事業分野

C2220 プラスチック製品製造業
S963 他に分類されないその他の生活関連サービス業

Công ty cổ phần nhựa và môi trường xanh An Phát に関するよくあるご質問

納税者番号 0800789746 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0800789746 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 08 は区分番号、中央の7桁 0078974 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần nhựa và môi trường xanh An Phát の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần nhựa và môi trường xanh An Phát の 代表者 は Nguyễn Lê Trung です(納税者番号 0800789746 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0800789746 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần nhựa và môi trường xanh An Phát のデータは、18/09/2026 02:18 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần nhựa và môi trường xanh An Phát は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần nhựa và môi trường xanh An Phát(納税者番号 0800789746)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty cổ phần nhựa và môi trường xanh An Phát はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần nhựa và môi trường xanh An Phát の主要な事業分野は Sản xuất sản phẩm từ plastic(事業分野コード C2220)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。

Xã Nam Sách の事業者統計

344 事業者総数
221 営業中
123 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 104
製造業 79
建設業 28
運輸業・倉庫業 25
教育・学習支援業 11
不動産業 8

法的形態別

有限責任会社 192
株式会社 79
一人有限責任会社 55
個人企業 10
協同組合 3
学校・教育機関 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 221
登録住所で営業していない 83
一時休業中 18
活動停止、税務コード失効手続き未完了 14
活動停止、税務コード失効手続き完了 8

法定代表者が "Nguyễn Lê Trung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY TNHH ĐIỆN XANH 365

納税者番号: 1501164272
Số 73/18E, Đường Phó Cơ Điều, Phường Phước Hậu, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PENANSHIN SHIPPING & LOGISTICS VIỆT NAM - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI ĐÀ NẴNG

納税者番号: 0311829375-002
Tầng 12, Tòa nhà Thành Lợi 2, số 03 Lê Đình Lý, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FIRST CAPITAL

納税者番号: 0601253301
Số 229 đường Trần Nhân Tông, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ME+ASSOCIATES

納税者番号: 0109644958
Số 28, Ngõ 210, Phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ TNT GLOBAL

納税者番号: 0109122172
Số 30, ngách 381/23, đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PETSPORT

納税者番号: 0108792015
Số 30, ngách 381/23, đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOÀNG NGUYÊN TĐT

納税者番号: 4101525025
178 Hoàng Văn Thụ, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỦY SẢN THUẬN ANH

納税者番号: 2001296191
Số 59A1, Khu Đô thị Hoàng Tâm, Ấp Bào Sơn, Xã Lý Văn Lâm(Hết hiệu lực), Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KẾT NỐI THÔNG MINH

納税者番号: 0314787155
113/8 Trần Văn Dư, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH 2 Tv Lemon House

納税者番号: 2600963239
Kiot 15, Khu happyland, đường Hà Liễu, Khu 11, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam.