Công ty cổ phần thương mại vận tải Tiến Thành

登録住所で営業していない
納税者番号0800787562
ベトナム語名称Công ty cổ phần thương mại vận tải Tiến Thành
住所Khu 7, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Hải
事業登録証の交付日06/01/2010
営業開始日06/01/2010
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 17:58
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần thương mại vận tải Tiến Thành の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C2394セメント・石灰・石こう製造業

Công ty cổ phần thương mại vận tải Tiến Thành に関するよくあるご質問

納税者番号 0800787562 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải Tiến Thành のデータは、19/09/2026 17:58 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần thương mại vận tải Tiến Thành は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải Tiến Thành(納税者番号 0800787562)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty cổ phần thương mại vận tải Tiến Thành はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải Tiến Thành の主要な事業分野は Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao(事業分野コード C2394)。
Công ty cổ phần thương mại vận tải Tiến Thành の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải Tiến Thành の納税者番号は 0800787562(06/01/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần thương mại vận tải Tiến Thành の住所はどこですか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải Tiến Thành の本店所在地は Khu 7, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Nhị Chiểu、Hải Phòng の管轄地域にあります。

Phường Nhị Chiểu の事業者統計

759事業者総数
234営業中
523廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業319
運輸業・倉庫業122
鉱業、採石業103
製造業86
建設業59
教育・学習支援業10

法的形態別

有限責任会社329
一人有限責任会社259
株式会社126
協同組合18
個人企業14
学校・教育機関5

状態別

登録住所で営業していない463
納税者:税務コード(MST)発行済み234
一時休業中28
活動停止、税務コード失効手続き完了25
活動停止、税務コード失効手続き未完了7
—2

法定代表者が "Trần Văn Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 446 件です

CÔNG TY TNHH ĐT DỊCH VỤ VẬN TẢI HẢI NAM

納税者番号:2803246318
Lô 185 MBQH 502, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT DENALI

納税者番号:4601673127
Tổ dân phố 7, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MONHA

納税者番号:0111595867
Số 12C, Ngách 299/15 Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HÙNG CƯỜNG PHÁT

納税者番号:3604111879
Tổ 7, ấp 4, Xã An Viễn, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BẢO VY

納税者番号:0111517996
Số 46a, ngõ 63 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZII

納税者番号:0111472142
Số 131 đường Hoàng Công (Thửa đất số 131, tờ bản đồ số 00), Khu dân cư mới thôn Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THÀNH XUÂN

納税者番号:0402332478
17 Hóa Sơn 3, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SPA NGỌC HIỀN

納税者番号:0319466557
34 Nguyễn An Ninh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẢI DƯƠNG TN

納税者番号:4601662774
Xóm Khe Mo 2 (tại nhà Trương Minh Thanh), Xã Văn Hán, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÒNG CHÁY AN TÍN VIỆT NAM

納税者番号:2401063106
SN 27, Ngõ 108, Đường Cao Kỳ Vân, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.