Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Nguyệt Anh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0800730485
ベトナム語名称 Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Nguyệt Anh
略称 NGUYET ANH S&T OM CO.,LTD
英語名称 Nguyet Anh Service And Trading One Member
住所 Lô A7-07+08 Đường Thanh Niên kéo dài phường Hải Tân, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Đinh Thị Nguyệt
事業登録証の交付日 14/07/2009
営業開始日 14/07/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 23:08

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業

Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Nguyệt Anh に関するよくあるご質問

Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Nguyệt Anh の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Nguyệt Anh の 代表者 は Đinh Thị Nguyệt です(納税者番号 0800730485 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Nguyệt Anh は現在も活動していますか?
Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Nguyệt Anh(納税者番号 0800730485)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Nguyệt Anh の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Nguyệt Anh の納税者番号は 0800730485(14/07/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Nguyệt Anh には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Nguyệt Anh は Nguyet Anh Service And Trading One Member という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0800730485 でも同じ結果が得られます。
Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Nguyệt Anh はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Nguyệt Anh の主要な事業分野は Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(事業分野コード G4663)。

Phường Tân Hưng の事業者統計

998 事業者総数
571 営業中
426 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 322
製造業 168
建設業 144
専門・科学・技術サービス業 63
運輸業・倉庫業 49
教育・学習支援業 43

法的形態別

有限責任会社 546
株式会社 274
一人有限責任会社 118
個人企業 44
その他の会社 6
協同組合 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 571
登録住所で営業していない 292
一時休業中 61
活動停止、税務コード失効手続き完了 50
活動停止、税務コード失効手続き未完了 23
登録住所での営業状況を確認中 1

法定代表者が "Đinh Thị Nguyệt" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG & ĐẦU TƯ SONG LONG H2P

納税者番号: 0801489311
Số 78 Bế Văn Đàn, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV THANH CHIẾN

納税者番号: 4601627473
Xóm Thuần Pháp, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẠI TRIỂN PHÁT LỘC

納税者番号: 3502523520
Số 45/2, tổ 11, thôn Đông Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ TAELIM

納税者番号: 0202196267
Căn San Hô 1.09 Vinhomes Marina, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM SAN NGUYỆT NGA

納税者番号: 2802891153
59 Trường Thi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN N & V

納税者番号: 0316395393
28C Nguyễn Hiến Lê, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG AKIHOME

納税者番号: 5702039656
Lô A5 đường Trần Thái Tông, Phường Hồng Gai, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ KIM PHONG

納税者番号: 0108535000
Số 72, Ngõ 508 Đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIẾN ĐẠT KM

納税者番号: 0801258667
Thôn Duẩn Khê, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HT

納税者番号: 0700796468
Xóm 14, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình, Việt Nam.