Công ty TNHH thương mại và quảng cáo Nam Hải

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0800662309
ベトナム語名称 Công ty TNHH thương mại và quảng cáo Nam Hải
住所 Thị tứ Trạm Bóng, Xã Trường Tân, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Văn Ngũ
事業登録証の交付日 26/05/2009
営業開始日 26/05/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 24/09/2026 18:39

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業

Công ty TNHH thương mại và quảng cáo Nam Hải に関するよくあるご質問

Công ty TNHH thương mại và quảng cáo Nam Hải はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thương mại và quảng cáo Nam Hải の主要な事業分野は Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(事業分野コード G4663)。
Công ty TNHH thương mại và quảng cáo Nam Hải の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH thương mại và quảng cáo Nam Hải の納税者番号は 0800662309(26/05/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH thương mại và quảng cáo Nam Hải の住所はどこですか?
Công ty TNHH thương mại và quảng cáo Nam Hải の本店所在地は Thị tứ Trạm Bóng, Xã Trường Tân, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Xã Trường Tân、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Công ty TNHH thương mại và quảng cáo Nam Hải 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH thương mại và quảng cáo Nam Hải、納税者番号 0800662309、住所 Thị tứ Trạm Bóng, Xã Trường Tân, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0800662309 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0800662309 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 08 は区分番号、中央の7桁 0066230 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Trường Tân の事業者統計

121 事業者総数
73 営業中
48 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 43
製造業 30
建設業 13
運輸業・倉庫業 5
農業、林業及び漁業 3
管理・補助的経済活動 3

法的形態別

有限責任会社 82
一人有限責任会社 18
株式会社 12
個人企業 5
協同組合 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 73
登録住所で営業していない 35
一時休業中 6
活動停止、税務コード失効手続き未完了 4
活動停止、税務コード失効手続き完了 3

法定代表者が "Vũ Văn Ngũ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH SX TM QUANG NGHĨA

納税者番号: 1001334254
Nhà ông Vũ Văn Ngũ, Thôn Phương La 1, Xã Tiên La, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH NGỮ

納税者番号: 3603891249
Số 86C, đường Phi Trường, tổ 38, khu phố 9, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VINATEX CHÂU Á

納税者番号: 0801378724
Thôn Hậu Bổng, Xã Trường Tân, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DYTEK

納税者番号: 0109271128
Xóm Chùa, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ MINH ĐỨC

納税者番号: 0105968422
Số 19 ngõ 4 ngách 8 phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SỐ 36

納税者番号: 5600158622
Tổ dân phố 11, Xã Na Sang, Điện Biên, Việt Nam.

Công ty TNHH Lâm Ngự

納税者番号: 2801266742
Khu phố 6, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ DK

納税者番号: 3500816144
Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế DK

納税者番号: 3502208818
Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

HTX Vận Tải Kim Sơn

納税者番号: 2700345081
Thôn Hướng Đạo, Xã Quang Thiện, Ninh Bình, Việt Nam.