Công ty cổ phần cơ khí - xây dựng và thương mại Hoà Bình

登録住所で営業していない
納税者番号 0800452887
ベトナム語名称 Công ty cổ phần cơ khí - xây dựng và thương mại Hoà Bình
住所 Số 10 ngõ 86 Bùi Thị Xuân phường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Xuân Khương
事業登録証の交付日 26/05/2008
営業開始日 26/05/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 17/09/2026 10:42
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần cơ khí - xây dựng và thương mại Hoà Bình の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業

Công ty cổ phần cơ khí - xây dựng và thương mại Hoà Bình に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần cơ khí - xây dựng và thương mại Hoà Bình の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần cơ khí - xây dựng và thương mại Hoà Bình の納税者番号は 0800452887(26/05/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0800452887 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần cơ khí - xây dựng và thương mại Hoà Bình のデータは、17/09/2026 10:42 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần cơ khí - xây dựng và thương mại Hoà Bình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần cơ khí - xây dựng và thương mại Hoà Bình、納税者番号 0800452887、住所 Số 10 ngõ 86 Bùi Thị Xuân phường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần cơ khí - xây dựng và thương mại Hoà Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần cơ khí - xây dựng và thương mại Hoà Bình の主要な事業分野は Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(事業分野コード G4663)。
Công ty cổ phần cơ khí - xây dựng và thương mại Hoà Bình の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần cơ khí - xây dựng và thương mại Hoà Bình の 代表者 は Nguyễn Xuân Khương です(納税者番号 0800452887 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Lê Thanh Nghị の事業者統計

2,206 事業者総数
1,093 営業中
1,109 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 786
製造業 308
建設業 305
専門・科学・技術サービス業 106
運輸業・倉庫業 96
教育・学習支援業 93

法的形態別

有限責任会社 1,085
株式会社 604
一人有限責任会社 284
個人企業 139
個人経営の店舗・事業所 16
協同組合 16

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,093
登録住所で営業していない 795
一時休業中 134
活動停止、税務コード失効手続き完了 125
活動停止、税務コード失効手続き未完了 55
登録住所での営業状況を確認中 2

法定代表者が "Nguyễn Xuân Khương" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TỔ CHỨC SỰ KIỆN XUÂN KHƯƠNG

納税者番号: 4101674683
1123 Quang Trung khu phố Ngọc An Trung, Phường Hoài Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KHƯƠNG OANH

納税者番号: 0801427682
20/78 Nguyễn Thị Duệ, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AUTO SÀI THÀNH

納税者番号: 0109912621
Xóm 2, Thôn Khánh Tân, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BQ HOLDINGS

納税者番号: 0402103365
14 Nguyễn Trác, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG LƯƠNG SƠN

納税者番号: 5400512509
Xóm Nước Vải, Xã Lương Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GAGODA

納税者番号: 0108957570
Số 41, hẻm 63/5/36/25 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỊA ỐC GHL

納税者番号: 4300840977
187 Trương Định, Phường Trần Phú(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ADOLI

納税者番号: 0108432326
Số nhà 33, ngách 188/35/20 tổ 10, phố Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÂM VIỆT THĂNG LONG

納税者番号: 0108332498
Số nhà 33, ngách 188/35/20 đường Tư Đình, tổ 10, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Tm Và Xd Đông Bắc

納税者番号: 5300716121
Nhà ông Nguyễn Xuân Điệp thôn 18, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.