Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Đức Minh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0800450897
ベトナム語名称Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Đức Minh
住所Thôn Mỹ Ân, Xã Chí Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Minh
事業登録証の交付日23/04/2008
営業開始日24/04/2008
会計年度末31/12
データ更新日24/09/2026 20:22

事業分野

F42土木工事業

Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Đức Minh に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Đức Minh は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Đức Minh(納税者番号 0800450897)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Đức Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Đức Minh の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(事業分野コード F42)。
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Đức Minh の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Đức Minh の納税者番号は 0800450897(24/04/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Đức Minh の住所はどこですか?
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Đức Minh の本店所在地は Thôn Mỹ Ân, Xã Chí Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Xã Chí Minh、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Đức Minh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Đức Minh、納税者番号 0800450897、住所 Thôn Mỹ Ân, Xã Chí Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Chí Minh の事業者統計

90事業者総数
50営業中
40廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

製造業31
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業19
建設業14
管理・補助的経済活動3
鉱業、採石業3
運輸業・倉庫業2

法的形態別

有限責任会社61
一人有限責任会社15
株式会社12
個人企業1
その他の国家機関1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み50
登録住所で営業していない32
一時休業中4
活動停止、税務コード失効手続き完了3
活動停止、税務コード失効手続き未完了1

法定代表者が "Nguyễn Đức Minh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 322 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DỊCH VỤ VÀ THI CÔNG NỀN MÓNG ĐỨC MINH

納税者番号:0901254916
Thôn Đông Kết, Xã Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH AN PHÁT

納税者番号:3604125871
Số nhà 68, hẻm 11, tổ 11, khu phố 2, Phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG HÀ 68

納税者番号:0111646906
Xóm 3, thôn Châu Phan, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH ĐỨC MINH COMPANY

納税者番号:0111612086
Số 169 phố Thuỵ Khuê, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KAIWEST TRADING

納税者番号:0402351939
Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CP NHA KHOA TÍN PHONG

納税者番号:0319648860
285/29 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐỨC MINH HOLDINGS

納税者番号:0111455732
Tầng 4 Tòa nhà 314 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YUME HOME ART

納税者番号:2401066805
Thôn Tân Sơn 3, Xã Tân Dĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV VÀ TM TRÍ TÂM MINH

納税者番号:1102152677
Số 171/2, Ấp Hòa Hiệp 2, Xã Hiệp Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN QUẢN LÝ LUMA

納税者番号:0111403325
Tầng 5, tòa nhà Vinafor, số 127 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.