Công ty cổ phần sản xuất xây dựng và thương mại á Châu

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0800445311
ベトナム語名称Công ty cổ phần sản xuất xây dựng và thương mại á Châu
住所134 Đường Thóng Nhất, phường Lê Thanh Nghị, , TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Huy Chung
事業登録証の交付日26/02/2008
営業開始日10/03/2008
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日27/09/2026 09:09

事業分野

C162木・竹・籐製品製造業(家具を除く);わら製品・編組品製造業

Công ty cổ phần sản xuất xây dựng và thương mại á Châu に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần sản xuất xây dựng và thương mại á Châu の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần sản xuất xây dựng và thương mại á Châu の 代表者 は Nguyễn Huy Chung です(納税者番号 0800445311 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0800445311 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0800445311 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 08 は区分番号、中央の7桁 0044531 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần sản xuất xây dựng và thương mại á Châu 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần sản xuất xây dựng và thương mại á Châu、納税者番号 0800445311、住所 134 Đường Thóng Nhất, phường Lê Thanh Nghị, , TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần sản xuất xây dựng và thương mại á Châu の住所はどこですか?
Công ty cổ phần sản xuất xây dựng và thương mại á Châu の本店所在地は 134 Đường Thóng Nhất, phường Lê Thanh Nghị, , TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Lê Thanh Nghị、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần sản xuất xây dựng và thương mại á Châu の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần sản xuất xây dựng và thương mại á Châu の納税者番号は 0800445311(10/03/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Lê Thanh Nghị の事業者統計

2,206事業者総数
1,093営業中
1,109廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業786
製造業308
建設業305
専門・科学・技術サービス業106
運輸業・倉庫業96
教育・学習支援業93

法的形態別

有限責任会社1,085
株式会社604
一人有限責任会社284
個人企業139
個人経営の店舗・事業所16
協同組合16

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,093
登録住所で営業していない795
一時休業中134
活動停止、税務コード失効手続き完了125
活動停止、税務コード失効手続き未完了55
登録住所での営業状況を確認中2

法定代表者が "Nguyễn Huy Chung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CDT VIỆT NAM

納税者番号:0111531158
Khu tái định cư 31 hộ dân và đấu giá quyền sử dụng đất, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH Ô TÔ HÙNG NGÂN PHÁT

納税者番号:2401000307
Số 12 đường Giáp Lễ, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BE KING ELECTRONICS

納税者番号:2803107096
Nhà Ông Nguyễn Huy Mận, Thôn Minh Thiện, Phường Nam Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHIM VÀ NỘI DUNG T&T

納税者番号:0110286129
Tầng 12, Tòa Licogi 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SAM BA

納税者番号:0108019782
Số 16 lô 5 Khu Văn phòng Trung Ương Đảng và Báo Nhân Dân, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN HC

納税者番号:0107804229
Làng Đông Trạch, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CMC VIỆT NAM

納税者番号:0106485509
Số 19, hẻm 31/1/18 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Phát Triển Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Thanh Bình

納税者番号:0312292862
181/25 Âu Dương Lân, Phường 2 (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MOBIFOS

納税者番号:0105799622
Số nhà 137A, ngõ 399 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường tiểu học và Trung học cơ sở Thạch Tân

納税者番号:2801276003
Khu I, Xã Thạch Bình, Thanh Hóa, Việt Nam.