Công ty TNHH một thành viên thương mại và vận tải Đông Phương

登録住所で営業していない
納税者番号 0800408253
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên thương mại và vận tải Đông Phương
略称 DONG PHUONG CO., LTD
住所 Khu Kênh Hạ, Thị trấn Kinh Môn, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Tôn Tuyên
事業登録証の交付日 25/12/2007
営業開始日 26/12/2007
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 20:43
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH một thành viên thương mại và vận tải Đông Phương の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

H50 水運業

Công ty TNHH một thành viên thương mại và vận tải Đông Phương に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên thương mại và vận tải Đông Phương の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên thương mại và vận tải Đông Phương の 代表者 は Nguyễn Tôn Tuyên です(納税者番号 0800408253 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH một thành viên thương mại và vận tải Đông Phương 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH một thành viên thương mại và vận tải Đông Phương、納税者番号 0800408253、住所 Khu Kênh Hạ, Thị trấn Kinh Môn, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0800408253 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH một thành viên thương mại và vận tải Đông Phương のデータは、19/09/2026 20:43 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
納税者番号 0800408253 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0800408253 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 08 は区分番号、中央の7桁 0040825 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH một thành viên thương mại và vận tải Đông Phương の住所はどこですか?
Công ty TNHH một thành viên thương mại và vận tải Đông Phương の本店所在地は Khu Kênh Hạ, Thị trấn Kinh Môn, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Kinh Môn、Hải Phòng の管轄地域にあります。

Phường Kinh Môn の事業者統計

305 事業者総数
115 営業中
190 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 91
製造業 45
運輸業・倉庫業 39
建設業 27
鉱業、採石業 16
教育・学習支援業 15

法的形態別

有限責任会社 150
一人有限責任会社 65
株式会社 53
協同組合 11
個人企業 10
センター(公共事業・サービス) 4

状態別

登録住所で営業していない 158
納税者:税務コード(MST)発行済み 115
活動停止、税務コード失効手続き完了 16
一時休業中 11
活動停止、税務コード失効手続き未完了 5