Trường trung cấp nông nghiệp và phát triển nông thôn Hải Dương

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0800382012
ベトナム語名称 Trường trung cấp nông nghiệp và phát triển nông thôn Hải Dương
住所 ái Quốc, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Chính
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 24/09/2026 18:55

事業分野

P8532 中級職業訓練

Trường trung cấp nông nghiệp và phát triển nông thôn Hải Dương に関するよくあるご質問

納税者番号 0800382012 の情報は、いつ更新されますか?
Trường trung cấp nông nghiệp và phát triển nông thôn Hải Dương のデータは、24/09/2026 18:55 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường trung cấp nông nghiệp và phát triển nông thôn Hải Dương は現在も活動していますか?
Trường trung cấp nông nghiệp và phát triển nông thôn Hải Dương(納税者番号 0800382012)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trường trung cấp nông nghiệp và phát triển nông thôn Hải Dương はどのような事業分野で活動していますか?
Trường trung cấp nông nghiệp và phát triển nông thôn Hải Dương の主要な事業分野は Giáo dục nghề nghiệp.(事業分野コード P8532)。
Trường trung cấp nông nghiệp và phát triển nông thôn Hải Dương の納税者番号は何ですか?
Trường trung cấp nông nghiệp và phát triển nông thôn Hải Dương の納税者番号は 0800382012です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường trung cấp nông nghiệp và phát triển nông thôn Hải Dương の住所はどこですか?
Trường trung cấp nông nghiệp và phát triển nông thôn Hải Dương の本店所在地は ái Quốc, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Ái Quốc、Hải Phòng の管轄地域にあります。

Phường Ái Quốc の事業者統計

212 事業者総数
118 営業中
93 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

製造業 75
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 49
建設業 17
宿泊業・飲食サービス業 14
運輸業・倉庫業 9
管理・補助的経済活動 8

法的形態別

有限責任会社 129
株式会社 38
一人有限責任会社 22
個人企業 13
学校・教育機関 3
その他の国家機関 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 116
登録住所で営業していない 63
活動停止、税務コード失効手続き完了 20
一時休業中 7
活動停止、税務コード失効手続き未完了 3
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Nguyễn Văn Chính" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 599 件です

CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN VĂN CHÍNH

納税者番号: 4001341200
Thửa đất số 30, Tờ bản đồ số 6, Tổ 3, Thôn Bích Ngô, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VNES VIỆT NAM

納税者番号: 0111593588
NV4.4, Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, tổ dân phố Tó, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THANG MÁY FUJI NHẬT QUANG

納税者番号: 2401084096
Xóm Chùa, Thôn Phúc Linh, Xã Xuân Cẩm, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI SWAY VINA

納税者番号: 0202362299
Số nhà 5, Tổ dân phố 5 Tràng Duệ, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐO ĐẠC KHẢO SÁT XÂY DỰNG PQ

納税者番号: 1702364419
Tổ 2, Khu phố Bến Tràm Cửa Dương, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN MINH NHẬT

納税者番号: 0700922345
TDP Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PRIMEHAVEN

納税者番号: 2500775136
Xóm Lò Ngói, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KẾT CẤU THÉP CÔNG CHỈNH

納税者番号: 2401071957
Hữu Định, Xã Hợp Thịnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂM NGHĨA

納税者番号: 3301762342
Khu C thuộc khu dân cư đường QL 1A Tự Đức, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOÀNG CHÍNH

納税者番号: 1001329783
Thôn Quyết Tiến, Xã Lê Quý Đôn, Hưng Yên, Việt Nam.