Doanh nghiệp tư nhân biểu diễn nghệ thuật Bông Hồng Trắng

登録住所で営業していない
納税者番号 0800342161
ベトナム語名称 Doanh nghiệp tư nhân biểu diễn nghệ thuật Bông Hồng Trắng
住所 Số 32, khu 4, phường Cẩm Thượng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Khương Đình Kiên
事業登録証の交付日 28/09/2006
営業開始日 05/10/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 23/09/2026 19:32
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Doanh nghiệp tư nhân biểu diễn nghệ thuật Bông Hồng Trắng の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

R90000 創作・芸術・娯楽活動

Doanh nghiệp tư nhân biểu diễn nghệ thuật Bông Hồng Trắng に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân biểu diễn nghệ thuật Bông Hồng Trắng の代表者は誰ですか?
Doanh nghiệp tư nhân biểu diễn nghệ thuật Bông Hồng Trắng の 代表者 は Khương Đình Kiên です(納税者番号 0800342161 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0800342161 の情報は、いつ更新されますか?
Doanh nghiệp tư nhân biểu diễn nghệ thuật Bông Hồng Trắng のデータは、23/09/2026 19:32 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Doanh nghiệp tư nhân biểu diễn nghệ thuật Bông Hồng Trắng は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân biểu diễn nghệ thuật Bông Hồng Trắng(納税者番号 0800342161)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(23/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh nghiệp tư nhân biểu diễn nghệ thuật Bông Hồng Trắng はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân biểu diễn nghệ thuật Bông Hồng Trắng の主要な事業分野は Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí(事業分野コード R90000)。
Doanh nghiệp tư nhân biểu diễn nghệ thuật Bông Hồng Trắng の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân biểu diễn nghệ thuật Bông Hồng Trắng の納税者番号は 0800342161(05/10/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Thành Đông の事業者統計

1,070 事業者総数
546 営業中
524 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 373
製造業 209
建設業 123
運輸業・倉庫業 68
専門・科学・技術サービス業 61
管理・補助的経済活動 48

法的形態別

有限責任会社 534
株式会社 254
一人有限責任会社 161
個人企業 72
協同組合 9
未分類 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 546
登録住所で営業していない 392
一時休業中 52
活動停止、税務コード失効手続き完了 43
活動停止、税務コード失効手続き未完了 37