Công ty TNHH xây dựng và vận tải Bình Minh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0800339225
ベトナム語名称Công ty TNHH xây dựng và vận tải Bình Minh
住所Thôn Thượng Chiểu, xã Tân Dân, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Văn Tư
事業登録証の交付日02/08/2006
営業開始日02/08/2006
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日24/09/2026 00:26

事業分野

B0810採石業・砂利・砂・粘土採取業

Công ty TNHH xây dựng và vận tải Bình Minh に関するよくあるご質問

納税者番号 0800339225 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0800339225 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 08 は区分番号、中央の7桁 0033922 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH xây dựng và vận tải Bình Minh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH xây dựng và vận tải Bình Minh、納税者番号 0800339225、住所 Thôn Thượng Chiểu, xã Tân Dân, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH xây dựng và vận tải Bình Minh の住所はどこですか?
Công ty TNHH xây dựng và vận tải Bình Minh の本店所在地は Thôn Thượng Chiểu, xã Tân Dân, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Nhị Chiểu、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Công ty TNHH xây dựng và vận tải Bình Minh の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH xây dựng và vận tải Bình Minh の納税者番号は 0800339225(02/08/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH xây dựng và vận tải Bình Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH xây dựng và vận tải Bình Minh の主要な事業分野は Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét .(事業分野コード B0810)。

Phường Nhị Chiểu の事業者統計

759事業者総数
234営業中
523廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業319
運輸業・倉庫業122
鉱業、採石業103
製造業86
建設業59
教育・学習支援業10

法的形態別

有限責任会社329
一人有限責任会社259
株式会社126
協同組合18
個人企業14
学校・教育機関5

状態別

登録住所で営業していない463
納税者:税務コード(MST)発行済み234
一時休業中28
活動停止、税務コード失効手続き完了25
活動停止、税務コード失効手続き未完了7
—2

法定代表者が "Bùi Văn Tư" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 86 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN BTR

納税者番号:0111484500
Nhà 14 ngõ 2, đường Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SỐ BIT STAR

納税者番号:0111468876
Số nhà 02 ngách 113/24 đường Đan Khê, thôn Vực, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG LAM HOLDING

納税者番号:0111450318
Số 33 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VỊ KIM

納税者番号:3703438716
Số 94 Đường ĐT-750, Xã Trừ Văn Thố, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LICOGI HÀ NỘI XANH

納税者番号:0111053254
Số 04, Lô C2, N0 Khu Đô Thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RABITO VIỆT NAM

納税者番号:0318925198
16 Phạm Cự Lượng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ HIẾU 37

納税者番号:5300832777
Số 779A, đường Điện Biên Phủ, tổ 3, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH COMMERCE T&U

納税者番号:4601633854
Số 10 ngõ 32 Đường Thanh niên xung phong, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DVTM ĐẠI LÝ VIETNAM AIRLINES

納税者番号:2500736553
39 Hùng Vương, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV XNK AN NGUYÊN

納税者番号:3703309421
48 Huỳnh Văn Lũy, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.