Trung tâm quy hoạch và Giám định chất lượng xây dựng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0800296719
ベトナム語名称Trung tâm quy hoạch và Giám định chất lượng xây dựng
住所Số 5 đường Thanh Niên, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Trần Việt Thắng
事業登録証の交付日01/01/2020
営業開始日13/06/2005
会計年度末31/12
データ更新日27/09/2026 01:30

事業分野

O84公務(他に分類されるものを除く)

Trung tâm quy hoạch và Giám định chất lượng xây dựng に関するよくあるご質問

Trung tâm quy hoạch và Giám định chất lượng xây dựng の納税者番号は何ですか?
Trung tâm quy hoạch và Giám định chất lượng xây dựng の納税者番号は 0800296719(13/06/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm quy hoạch và Giám định chất lượng xây dựng の住所はどこですか?
Trung tâm quy hoạch và Giám định chất lượng xây dựng の本店所在地は Số 5 đường Thanh Niên, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。この組織は Phường Hải Dương、Hải Phòng の管轄地域にあります。
Trung tâm quy hoạch và Giám định chất lượng xây dựng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm quy hoạch và Giám định chất lượng xây dựng、納税者番号 0800296719、住所 Số 5 đường Thanh Niên, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0800296719 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0800296719 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 08 は区分番号、中央の7桁 0029671 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm quy hoạch và Giám định chất lượng xây dựng の代表者は誰ですか?
Trung tâm quy hoạch và Giám định chất lượng xây dựng の 代表者 は Trần Việt Thắng です(納税者番号 0800296719 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Hải Dương の事業者統計

1,141事業者総数
491営業中
650廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hải Phòng 全体:事業者 52,357 件、うち営業中は 22,748 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業346
製造業187
建設業160
運輸業・倉庫業86
専門・科学・技術サービス業69
管理・補助的経済活動53

法的形態別

有限責任会社551
株式会社276
一人有限責任会社158
個人企業91
協同組合13
その他の国家機関10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み491
登録住所で営業していない478
一時休業中80
活動停止、税務コード失効手続き完了57
活動停止、税務コード失効手続き未完了35

法定代表者が "Trần Việt Thắng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 56 件です

CÔNG TY TNHH YAMANAKA RESTAURANT

納税者番号:0111452523
Số 54 Phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm Tư vấn thiết kế, Quy hoạch và Giám định chất lượng công trình xây dựng

納税者番号:0202301088
Số 34 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM TRANGIA CM

納税者番号:2001384722
Số 95, Lý Thường Kiệt, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP IEE VIỆT NAM

納税者番号:0110996506
Số nhà 42 Đường 35 Thôn Phú Hữu, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG TRẦN VIẾT THẮNG

納税者番号:2400997791
Khu đất ở và kinh doanh dịch vụ, Phường Việt Yên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI L.A COUNTRY FOOD

納税者番号:2902185070
Xóm Liên Hiệp 1, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT THẮNG BP

納税者番号:3801296890
Tổ 5, khu phố 8, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MARVYTECH

納税者番号:0110595430
Số 15, Ngách 7, Ngõ 160 Phố Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TINI HOUSE

納税者番号:3603944814
Số nhà 64 đường N3, khu phố 7, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SAKASMART

納税者番号:0317675442
16/45 Đường số 16, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.