Trung tâm phục vụ Hành chính công phường Phủ Lý

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0700900197
ベトナム語名称 Trung tâm phục vụ Hành chính công phường Phủ Lý
住所 Số 36, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Mai Nga
事業登録証の交付日 08/07/2025
営業開始日 08/07/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 12/10/2026 09:00

事業分野

N Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ

Trung tâm phục vụ Hành chính công phường Phủ Lý に関するよくあるご質問

Trung tâm phục vụ Hành chính công phường Phủ Lý は現在も活動していますか?
Trung tâm phục vụ Hành chính công phường Phủ Lý(納税者番号 0700900197)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(12/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm phục vụ Hành chính công phường Phủ Lý はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm phục vụ Hành chính công phường Phủ Lý の主要な事業分野は Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ(事業分野コード N)。
Trung tâm phục vụ Hành chính công phường Phủ Lý の納税者番号は何ですか?
Trung tâm phục vụ Hành chính công phường Phủ Lý の納税者番号は 0700900197(08/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm phục vụ Hành chính công phường Phủ Lý の住所はどこですか?
Trung tâm phục vụ Hành chính công phường Phủ Lý の本店所在地は Số 36, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Phường Phủ Lý、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Trung tâm phục vụ Hành chính công phường Phủ Lý 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm phục vụ Hành chính công phường Phủ Lý、納税者番号 0700900197、住所 Số 36, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Phủ Lý の事業者統計

1,318 事業者総数
719 営業中
591 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 398
建設業 246
製造業 136
運輸業・倉庫業 93
専門・科学・技術サービス業 88
管理・補助的経済活動 48

法的形態別

有限責任会社 967
株式会社 276
一人有限責任会社 22
個人企業 13
その他の国家機関 13
その他の会社 12

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 719
登録住所で営業していない 326
活動停止、税務コード失効手続き未完了 122
一時休業中 98
活動停止、税務コード失効手続き完了 45
登録住所での営業状況を確認中 8

法定代表者が "Nguyễn Thị Mai Nga" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 7 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT DDG

納税者番号: 0110781606
Số 50 Ngõ 326/14 Bờ Tây sông Nhuệ, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JL PARTNERS

納税者番号: 0110113253
P1+2 dãy 1 tầng, nhà H5, TT Thành Công, phố Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIETCG

納税者番号: 0106885377
Số 896 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN HÒA PHÁT

納税者番号: 0106847117
Số 15, ngõ 11, Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI MAI TÂM PHÁT

納税者番号: 0312604448
B9 Lê Thị Riêng, Khu nhà ở Thới An, Khu Phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Art16

納税者番号: 0105879099
Số 11N2 Ngõ 58 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

Phòng kinh tế Thành phố Phủ Lý

納税者番号: 0700635132
Lương Khánh Thiện, Phường Lương Khánh Thiện (Hết hiệu lực), Ninh Bình, Việt Nam.