Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại An Phú

登録住所で営業していない
納税者番号 0700225094
ベトナム語名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại An Phú
住所 Bình Thắng, Thị Trấn Bình Mỹ, Xã Bình Mỹ, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Cao Đức Năng
事業登録証の交付日 15/10/2004
営業開始日 15/12/2004
会計年度末 31/12
データ更新日 23/09/2026 03:39
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại An Phú の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại An Phú に関するよくあるご質問

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại An Phú 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại An Phú、納税者番号 0700225094、住所 Bình Thắng, Thị Trấn Bình Mỹ, Xã Bình Mỹ, Ninh Bình, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại An Phú の住所はどこですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại An Phú の本店所在地は Bình Thắng, Thị Trấn Bình Mỹ, Xã Bình Mỹ, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Xã Bình Mỹ、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại An Phú の納税者番号は何ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại An Phú の納税者番号は 0700225094(15/12/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại An Phú はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại An Phú の主要な事業分野は Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(事業分野コード G4663)。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại An Phú は現在も活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại An Phú(納税者番号 0700225094)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(23/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Bình Mỹ の事業者統計

175 事業者総数
103 営業中
70 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 54
建設業 34
製造業 34
専門・科学・技術サービス業 9
その他のサービス業 7
運輸業・倉庫業 6

法的形態別

有限責任会社 138
株式会社 22
その他の国家機関 5
未分類 2
個人企業 2
センター(公共事業・サービス) 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 103
登録住所で営業していない 43
活動停止、税務コード失効手続き完了 9
活動停止、税務コード失効手続き未完了 9
一時休業中 9
登録住所での営業状況を確認中 2