Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Hải Hậu

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0601280464
ベトナム語名称 Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Hải Hậu
住所 TDP số 5, Xã Hải Hậu, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Hoàng
営業開始日 19/02/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 19:40

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Hải Hậu に関するよくあるご質問

納税者番号 0601280464 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0601280464 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 06 は区分番号、中央の7桁 0128046 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Hải Hậu は現在も活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Hải Hậu(納税者番号 0601280464)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Hải Hậu の住所はどこですか?
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Hải Hậu の本店所在地は TDP số 5, Xã Hải Hậu, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Xã Hải Hậu、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Hải Hậu の代表者は誰ですか?
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Hải Hậu の 代表者 は Trần Văn Hoàng です(納税者番号 0601280464 に紐づく税務登録情報による)。
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Hải Hậu はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Hải Hậu の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。

Xã Hải Hậu の事業者統計

211 事業者総数
120 営業中
91 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 53
製造業 37
建設業 26
専門・科学・技術サービス業 17
保健衛生・社会事業 9
運輸業・倉庫業 9

法的形態別

有限責任会社 105
株式会社 56
個人企業 11
一人有限責任会社 9
その他の国家機関 8
人民信用基金 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 120
登録住所で営業していない 52
活動停止、税務コード失効手続き未完了 25
一時休業中 8
活動停止、税務コード失効手続き完了 6

法定代表者が "Trần Văn Hoàng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 270 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC MT GROUP

納税者番号: 3200764248
27 Duy Tân, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THỦY HOÀNG PHÚC

納税者番号: 2701014558
Thôn Kênh Gà, Xã Gia Viễn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG LONG BN

納税者番号: 2401081377
Xóm Quang Thắng, Thôn Danh Thượng 3, Xã Hiệp Hòa, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HUY HOÀNG

納税者番号: 0601322555
33 Đặng Thị Kim, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN NĂNG LƯỢNG THÀNH CÔNG

納税者番号: 0319510446
Victoria 5 – Riverview 7 Vinhome Golden River – Số 02 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ NÔNG NGHIỆP HUY HOÀNG

納税者番号: 5300851089
Thôn Ngải Phóng Chồ, Xã Cao Sơn, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HƯƠNG HOA MAI

納税者番号: 1801825660
Thửa đất số 1779, Tờ bản đồ số 3, KV Bình Hòa A, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG DONACONS

納税者番号: 3604093073
Số 34, tổ 13A, khu phố 6, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV HOÀNG MAI

納税者番号: 2803223166
SN 243 ĐTL504-Quảng Hòa, Thôn Phương Cơ, Xã Quảng Ngọc, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỊA ỐC TÂM PHÁT HẢI PHÒNG

納税者番号: 0202339613
Số 162 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.