Trung tâm Hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập Yến Minh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0601218346
ベトナム語名称 Trung tâm Hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập Yến Minh
住所 Ô 19 đường Bùi Huy Đáp, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Yến
事業登録証の交付日 06/09/2019
営業開始日 24/06/2021
会計年度末 31/12
データ更新日 08/09/2026 11:13

事業分野

P85 教育

Trung tâm Hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập Yến Minh に関するよくあるご質問

Trung tâm Hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập Yến Minh の代表者は誰ですか?
Trung tâm Hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập Yến Minh の 代表者 は Nguyễn Thị Yến です(納税者番号 0601218346 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0601218346 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập Yến Minh のデータは、08/09/2026 11:13 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập Yến Minh は現在も活動していますか?
Trung tâm Hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập Yến Minh(納税者番号 0601218346)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(08/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm Hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập Yến Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập Yến Minh の主要な事業分野は Giáo dục và đào tạo(事業分野コード P85)。
Trung tâm Hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập Yến Minh の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập Yến Minh の納税者番号は 0601218346(24/06/2021 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Nam Định の事業者統計

2,551 事業者総数
1,145 営業中
1,390 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 818
製造業 435
建設業 387
専門・科学・技術サービス業 142
運輸業・倉庫業 134
教育・学習支援業 88

法的形態別

有限責任会社 1,348
株式会社 647
一人有限責任会社 315
個人企業 143
その他の国家機関 17
センター(公共事業・サービス) 16

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,143
登録住所で営業していない 753
活動停止、税務コード失効手続き未完了 372
一時休業中 156
活動停止、税務コード失効手続き完了 109
登録住所での営業状況を確認中 15

法定代表者が "Nguyễn Thị Yến" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 808 件です

CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ YẾN

納税者番号: 5801584821
256b/42 Ngô Tất Tố, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH CHÂU SL

納税者番号: 5500690953
tổ dân phố Bó Bun, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM PHÁT

納税者番号: 6001849083
29 đường số 2, Tổ dân phố 8 Cư Êbua, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CÔNG TY TNHH HẢI SẢN MIỀN TRUNG NGỌC NHIÊN

納税者番号: 4601678069
Số 209, đường Trường Chinh, TDP Trường Thịnh, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÓA MỸ PHẨM GS

納税者番号: 3002320755
Xứ Đồng Mua, Thôn Thạch Điền, Xã Thạch Xuân, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI THÀNH HƯNG

納税者番号: 0801507105
Thôn Thanh Quang, Xã Hà Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN OMEBASE

納税者番号: 0801506951
Xóm 4, Thôn Mạc Xá, Xã Hà Nam, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC KIM YẾN TUYẾT

納税者番号: 1001339608
thôn Đông Tiên, Xã Vũ Tiên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CỬA ÔNG XANH

納税者番号: 5702235097
Số nhà 40, tổ 6, khu 3, Phường Quang Hanh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VITC

納税者番号: 0111613259
Tầng 2 Biệt thự số 04-B13 Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.