Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hưng Phong
| 納税者番号 | 0601156562 |
| ベトナム語名称 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hưng Phong |
| 住所 | , Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Lã Ngọc Tương |
| 事業登録証の交付日 | 01/12/2016 |
| 営業開始日 | 16/03/2018 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 16/10/2026 14:00 |
事業分野
| A01500 | 複合農業 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hưng Phong に関するよくあるご質問
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hưng Phong の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hưng Phong の納税者番号は 0601156562(16/03/2018 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hưng Phong はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hưng Phong の主要な事業分野は Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp(事業分野コード A01500)。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hưng Phong は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hưng Phong(納税者番号 0601156562)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(16/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0601156562 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hưng Phong のデータは、16/10/2026 14:00 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hưng Phong の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hưng Phong の 代表者 は Lã Ngọc Tương です(納税者番号 0601156562 に紐づく税務登録情報による)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Hải Hưng の事業者統計
375
事業者総数
214
営業中
161
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
265
株式会社
78
一人有限責任会社
13
個人企業
7
学校・教育機関
4
人民委員会
2
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
214
登録住所で営業していない
122
活動停止、税務コード失効手続き完了
21
活動停止、税務コード失効手続き未完了
11
一時休業中
7