Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hùng Sơn
| 納税者番号 | 0601126007 |
| ベトナム語名称 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hùng Sơn |
| 住所 | Xóm 9, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Trần Hưng Hiển |
| 事業登録証の交付日 | 01/12/2016 |
| 営業開始日 | 19/12/2016 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 16/10/2026 14:10 |
事業分野
| A01610 | 栽培農業サービス業 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hùng Sơn に関するよくあるご質問
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hùng Sơn は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hùng Sơn(納税者番号 0601126007)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(16/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hùng Sơn の住所はどこですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hùng Sơn の本店所在地は Xóm 9, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Xã Hải Hưng、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hùng Sơn の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hùng Sơn の 代表者 は Trần Hưng Hiển です(納税者番号 0601126007 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hùng Sơn はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hùng Sơn の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ trồng trọt(事業分野コード A01610)。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hùng Sơn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Hùng Sơn、納税者番号 0601126007、住所 Xóm 9, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Hải Hưng の事業者統計
375
事業者総数
214
営業中
161
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
265
株式会社
78
一人有限責任会社
13
個人企業
7
学校・教育機関
4
人民委員会
2
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
214
登録住所で営業していない
122
活動停止、税務コード失効手続き完了
21
活動停止、税務コード失効手続き未完了
11
一時休業中
7
法定代表者が "Trần Hưng Hiển" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 4 件です