Công ty cổ phần nước sạch và môi trường Đại Thành

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号0600714623
ベトナム語名称Công ty cổ phần nước sạch và môi trường Đại Thành
略称DAI THANH PURIFIED WATER AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
取引名DAI THANH PURIFIED WATER AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
住所Đội 14, xóm Thượng, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Văn Kiên
事業登録証の交付日22/06/2010
営業開始日23/06/2010
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日25/09/2026 00:56
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần nước sạch và môi trường Đại Thành の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F43290その他の建築設備工事業

Công ty cổ phần nước sạch và môi trường Đại Thành に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần nước sạch và môi trường Đại Thành の住所はどこですか?
Công ty cổ phần nước sạch và môi trường Đại Thành の本店所在地は Đội 14, xóm Thượng, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Xã Hải Hưng、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần nước sạch và môi trường Đại Thành の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần nước sạch và môi trường Đại Thành の 代表者 は Bùi Văn Kiên です(納税者番号 0600714623 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần nước sạch và môi trường Đại Thành はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần nước sạch và môi trường Đại Thành の主要な事業分野は Lắp đặt hệ thống xây dựng khác.(事業分野コード F43290)。
Công ty cổ phần nước sạch và môi trường Đại Thành 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần nước sạch và môi trường Đại Thành、納税者番号 0600714623、住所 Đội 14, xóm Thượng, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần nước sạch và môi trường Đại Thành には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty cổ phần nước sạch và môi trường Đại Thành は DAI THANH PURIFIED WATER AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0600714623 でも同じ結果が得られます。

Xã Hải Hưng の事業者統計

375事業者総数
214営業中
161廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

製造業181
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業81
建設業24
農業、林業及び漁業10
運輸業・倉庫業9
管理・補助的経済活動7

法的形態別

有限責任会社265
株式会社78
一人有限責任会社13
個人企業7
学校・教育機関4
人民委員会2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み214
登録住所で営業していない122
活動停止、税務コード失効手続き完了21
活動停止、税務コード失効手続き未完了11
一時休業中7

法定代表者が "Bùi Văn Kiên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 62 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV KIÊN NGUYỆT

納税者番号:2803210826
Số nhà 02, Đường Tôn Thất Thuyết, Thôn Phúc Trí, Xã Quý Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI KDG

納税者番号:0202331491
Thôn 1 ( Tại nhà Ông Bùi Văn Kiên), Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Văn phòng Đảng ủy xã Hải Hưng

納税者番号:0801458017
Khu dân cư mới xã Hải Hưng, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trường tiểu học Đào Công Chính

納税者番号:0200973711
Thôn Tây Am, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH BVK

納税者番号:0111021196
62 Nguyễn Tất Thành, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIÊN LONG.QL

納税者番号:0318894687
Số 62 Đường D6A, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI KIÊN BÙI

納税者番号:5702169729
Số nhà 47, phố Gốc Khế, khu Thọ Xuân, Phường Móng Cái 1, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG KP HOME

納税者番号:1001277172
Nhà ông Nguyễn Đình Hưng, thôn Phong Lôi, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SG

納税者番号:0318272735
1/16 Nguyễn Văn Dung Tổ 1 Khu phố 1, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH A GODA VN

納税者番号:0110570517
Số 8 Ngõ 95/81/86 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.