Công ty cổ phần thương mại vận tải Quỳnh Trang

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0600491335
ベトナム語名称 Công ty cổ phần thương mại vận tải Quỳnh Trang
略称 QUYNG TRANG JOINT STOCK COMPANY
住所 Số 10 Bến Thóc - Trần Hưng Đạo, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thị Bích Liên
事業登録証の交付日 13/01/2009
営業開始日 05/01/2009
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 20/09/2026 08:11

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業

Công ty cổ phần thương mại vận tải Quỳnh Trang に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần thương mại vận tải Quỳnh Trang の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải Quỳnh Trang の 代表者 は Phạm Thị Bích Liên です(納税者番号 0600491335 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần thương mại vận tải Quỳnh Trang の住所はどこですか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải Quỳnh Trang の本店所在地は Số 10 Bến Thóc - Trần Hưng Đạo, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Phường Nam Định、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần thương mại vận tải Quỳnh Trang は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải Quỳnh Trang(納税者番号 0600491335)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0600491335 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0600491335 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 06 は区分番号、中央の7桁 0049133 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần thương mại vận tải Quỳnh Trang の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần thương mại vận tải Quỳnh Trang の納税者番号は 0600491335(05/01/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Nam Định の事業者統計

2,551 事業者総数
1,145 営業中
1,390 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 818
製造業 435
建設業 387
専門・科学・技術サービス業 142
運輸業・倉庫業 134
教育・学習支援業 88

法的形態別

有限責任会社 1,348
株式会社 647
一人有限責任会社 315
個人企業 143
その他の国家機関 17
センター(公共事業・サービス) 16

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,143
登録住所で営業していない 753
活動停止、税務コード失効手続き未完了 372
一時休業中 156
活動停止、税務コード失効手続き完了 109
登録住所での営業状況を確認中 15

法定代表者が "Phạm Thị Bích Liên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 49 件です

CÔNG TY TNHH B-TIGER

納税者番号: 0111462828
Tầng 1 và tầng 2, số 1228 Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÀ HÀNG BP 79

納税者番号: 0319494508
84 Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ BẢO VỆ SỨC KHOẺ VÀ CHĂM SÓC SẮC ĐẸP PHẠM LIÊN SPA

納税者番号: 3604058343
D30, tổ 3A, khu phố Bình Thiền, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DANA BEACH TRAVEL

納税者番号: 0402277643
K10/14 Phan Bá Phiến, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN ẤN QUẢNG CÁO NGUYÊN KHANG

納税者番号: 4300906434
13 Nguyễn Năng Lự, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FAMICARE QUẢNG BÌNH

納税者番号: 3101131572
Cụm 1, Tổ dân phố 14, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÁY MÓC NGŨ KIM HUAN YU

納税者番号: 3703207123
Số 35/3, đường Tân Khánh 13, Khu Phố Bình Hoà 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK QUỐC TẾ THIÊN ÂN

納税者番号: 0318322584
Tầng 14 Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHƯ KHUÊ

納税者番号: 0318299198
11 Đường 7, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VLXD AN THỊNH HOME

納税者番号: 3502514734
Đường 20, ấp Bắc 2, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.