Doanh nghiệp tư nhân Thành Trung

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0600378308
ベトナム語名称Doanh nghiệp tư nhân Thành Trung
住所C8P1 khu tập thể Máy tơ, Phường Trường Thi, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Quang Trung
事業登録証の交付日19/12/2006
営業開始日19/12/2006
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日17/09/2026 04:42

事業分野

C17090その他の紙・板紙製品製造業

Doanh nghiệp tư nhân Thành Trung に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân Thành Trung 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Doanh nghiệp tư nhân Thành Trung、納税者番号 0600378308、住所 C8P1 khu tập thể Máy tơ, Phường Trường Thi, Ninh Bình, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Doanh nghiệp tư nhân Thành Trung はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Thành Trung の主要な事業分野は Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu .(事業分野コード C17090)。
Doanh nghiệp tư nhân Thành Trung の代表者は誰ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Thành Trung の 代表者 は Nguyễn Quang Trung です(納税者番号 0600378308 に紐づく税務登録情報による)。
Doanh nghiệp tư nhân Thành Trung の住所はどこですか?
Doanh nghiệp tư nhân Thành Trung の本店所在地は C8P1 khu tập thể Máy tơ, Phường Trường Thi, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Phường Trường Thi、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Doanh nghiệp tư nhân Thành Trung は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Thành Trung(納税者番号 0600378308)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Trường Thi の事業者統計

581事業者総数
315営業中
259廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業161
製造業159
建設業88
運輸業・倉庫業30
専門・科学・技術サービス業27
宿泊業・飲食サービス業13

法的形態別

有限責任会社356
株式会社122
一人有限責任会社64
個人企業24
学校・教育機関5
協同組合5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み315
登録住所で営業していない147
活動停止、税務コード失効手続き未完了58
一時休業中30
活動停止、税務コード失効手続き完了24
登録住所での営業状況を確認中6

法定代表者が "Nguyễn Quang Trung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 399 件です

CÔNG TY TNHH ĐÚC - CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN TRUNG

納税者番号:0202364306
Khu làng nghề Mỹ Đồng 1, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT ÂU AGRI

納税者番号:3502588239
Số 39 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN Y KHOA BẢO CHÂU

納税者番号:3301763522
140 Trần Quốc Toản, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VOI FOOD

納税者番号:0111474527
Số 94 phố Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YD SBS LONAN

納税者番号:3703466840
98 Phan Đăng Lưu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUNG DŨNG SOLAR

納税者番号:1001329670
Nhà ông Bùi Văn Dũng, thôn Quỳnh Côi 4, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV TRUNG CÚC

納税者番号:3703460126
Số nhà A3-34, Khu Ecolake, Đường R9-B5, Khu Phố 6, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THẾ GIỚI LỐP

納税者番号:0111427767
Số 12 Đường Giáp Hải, Thôn 2, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CONNECTLOG AQUA ENERGY

納税者番号:3502577999
207 Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHẬT MINH

納税者番号:3101153223
Số 15 Trần Hoàn, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.