Sở Tài nguyên và môi trường Nam Định

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0600335262
ベトナム語名称Sở Tài nguyên và môi trường Nam Định
住所Số 1A Trần Tế Xương, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Văn Sơn
営業開始日10/12/2004
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日17/09/2026 09:40

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Sở Tài nguyên và môi trường Nam Định に関するよくあるご質問

Sở Tài nguyên và môi trường Nam Định の代表者は誰ですか?
Sở Tài nguyên và môi trường Nam Định の 代表者 は Phạm Văn Sơn です(納税者番号 0600335262 に紐づく税務登録情報による)。
Sở Tài nguyên và môi trường Nam Định はどのような事業分野で活動していますか?
Sở Tài nguyên và môi trường Nam Định の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp .(事業分野コード O84112)。
Sở Tài nguyên và môi trường Nam Định 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Sở Tài nguyên và môi trường Nam Định、納税者番号 0600335262、住所 Số 1A Trần Tế Xương, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0600335262 の情報は、いつ更新されますか?
Sở Tài nguyên và môi trường Nam Định のデータは、17/09/2026 09:40 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Sở Tài nguyên và môi trường Nam Định の納税者番号は何ですか?
Sở Tài nguyên và môi trường Nam Định の納税者番号は 0600335262(10/12/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Nam Định の事業者統計

2,551事業者総数
1,145営業中
1,390廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業818
製造業435
建設業387
専門・科学・技術サービス業142
運輸業・倉庫業134
教育・学習支援業88

法的形態別

有限責任会社1,348
株式会社647
一人有限責任会社315
個人企業143
その他の国家機関17
センター(公共事業・サービス)16

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,143
登録住所で営業していない753
活動停止、税務コード失効手続き未完了372
一時休業中156
活動停止、税務コード失効手続き完了109
登録住所での営業状況を確認中15

法定代表者が "Phạm Văn Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 276 件です

CÔNG TY TNHH TSC TRƯỜNG SƠN

納税者番号:0319712442
574/8/15 đường Kinh Dương Vương, khu phố 28, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHÚ CƯỜNG

納税者番号:2803243814
Nhà ông Phạm Văn Sơn, Thôn 4, Xã Xuân Tín, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH CÔNG NGHỆ AN PHÁT

納税者番号:0111587457
Số 40 Tổ 69B Ngõ Trại Cá, Đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV INTERCO VIỆT NAM

納税者番号:5702229022
Số nhà 20, Phố Lê Lợi, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỨC MINH MART

納税者番号:2401074468
Lô 26 Khu đô thị Đình Trám Sen Hồ, đường Thân Cảnh Phúc, Phường Việt Yên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ EFFOL

納税者番号:0319491377
15/36 Đường Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI NAM BẮC NINH

納税者番号:2401068400
Thôn Cả, Xã Mỹ Thái, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN HÀNH TRƯỜNG XANH TUỆ ĐỨC BUÔN MA THUỘT

納税者番号:6001831424
Thửa đất 214, Tờ bản đồ số 25, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV VẬN TẢI SMK 226

納税者番号:3502578449
Tổ 2, Ấp Suối Lúp, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GC PRO PHÚ THỌ

納税者番号:2601148244
Khu 8, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.