Trung tâm Kỹ thuật Vật nuôi cây trồng
| 納税者番号 | 0600145180 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm Kỹ thuật Vật nuôi cây trồng |
| 住所 | Thị Trấn Lân - Huyện ý Yên, Xã Ý Yên, Ninh Bình, Việt Nam. |
| 法定代表者 | |
| 事業登録証の交付日 | 01/10/1997 |
| 営業開始日 | 13/12/2002 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 25/09/2026 01:18 |
事業分野
| M75000 | 獣医業 |
Trung tâm Kỹ thuật Vật nuôi cây trồng に関するよくあるご質問
Trung tâm Kỹ thuật Vật nuôi cây trồng の代表者は誰ですか?
Trung tâm Kỹ thuật Vật nuôi cây trồng の 代表者 は です(納税者番号 0600145180 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Kỹ thuật Vật nuôi cây trồng の住所はどこですか?
Trung tâm Kỹ thuật Vật nuôi cây trồng の本店所在地は Thị Trấn Lân - Huyện ý Yên, Xã Ý Yên, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Xã Ý Yên、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Trung tâm Kỹ thuật Vật nuôi cây trồng は現在も活動していますか?
Trung tâm Kỹ thuật Vật nuôi cây trồng(納税者番号 0600145180)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0600145180 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0600145180 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 06 は区分番号、中央の7桁 0014518 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Kỹ thuật Vật nuôi cây trồng の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Kỹ thuật Vật nuôi cây trồng の納税者番号は 0600145180(13/12/2002 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Ý Yên の事業者統計
545事業者総数
298営業中
247廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社361
株式会社82
一人有限責任会社57
個人企業29
学校・教育機関5
その他の会社4
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み298
登録住所で営業していない163
活動停止、税務コード失効手続き未完了42
一時休業中37
活動停止、税務コード失効手続き完了5
