Công ty CP bê tông và xây dựng VINACONEX Xuân Mai - CN Yên bái

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0500443916-002
ベトナム語名称 Công ty CP bê tông và xây dựng VINACONEX Xuân Mai - CN Yên bái
略称 Công ty CP bê tông và xây dựng VINACONEX Xuân Mai - CN Yên b
取引名 Công ty CP bê tông và xây dựng VINACONEX Xuân Mai - CN Yên b
住所 Thị trấn Yên bình, , Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Duy Khoa
事業登録証の交付日 11/07/2006
営業開始日 01/08/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 29/10/2026 14:52

事業分野

F42 土木工事業
B0810 採石業・砂利・砂・粘土採取業
C23950 コンクリート・セメント・石こう製品製造業

Công ty CP bê tông và xây dựng VINACONEX Xuân Mai - CN Yên bái に関するよくあるご質問

Công ty CP bê tông và xây dựng VINACONEX Xuân Mai - CN Yên bái の住所はどこですか?
Công ty CP bê tông và xây dựng VINACONEX Xuân Mai - CN Yên bái の本店所在地は Thị trấn Yên bình, , Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Lào Cai の管轄地域にあります。
納税者番号 0500443916-002 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0500443916-002 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 05 は区分番号、中央の7桁 0044391 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。末尾の3桁 002 は従属単位の連番であり、つまり Công ty CP bê tông và xây dựng VINACONEX Xuân Mai - CN Yên bái は納税者番号 0500443916 の企業の従属単位であることを示します。
納税者番号 0500443916-002 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty CP bê tông và xây dựng VINACONEX Xuân Mai - CN Yên bái のデータは、29/10/2026 14:52 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty CP bê tông và xây dựng VINACONEX Xuân Mai - CN Yên bái 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty CP bê tông và xây dựng VINACONEX Xuân Mai - CN Yên bái、納税者番号 0500443916-002、住所 Thị trấn Yên bình, , Lào Cai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty CP bê tông và xây dựng VINACONEX Xuân Mai - CN Yên bái の代表者は誰ですか?
Công ty CP bê tông và xây dựng VINACONEX Xuân Mai - CN Yên bái の 代表者 は Phạm Duy Khoa です(納税者番号 0500443916-002 に紐づく税務登録情報による)。

法定代表者が "Phạm Duy Khoa" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH MTV HERITAGE - THĂNG LONG

納税者番号: 0110629104
34 Châu Long, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN QUẢN LÝ VẬN HÀNH DI SẢN

納税者番号: 0110510268
Số 34 Phố Châu Long, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG THÀNH PHÁT ĐẠT

納税者番号: 0317784995
549/12/8 Lê Văn Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH SƠN LACQUERWARE

納税者番号: 0110266563
Thôn Hạ Thái, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN TA VIỆT

納税者番号: 0110213240
Số 8, ngõ 40 Đường Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG RUVI

納税者番号: 0110035453
Số 7 ngõ 395C đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KINH DOANH NHẬT AN

納税者番号: 0316706200
77 đường số 12, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI, NÔNG SẢN & THỦY SẢN KHOA PHÁT

納税者番号: 1602116081
Số 42, Đường số 02, Khu Đô Thị Cồn Tiên, Khóm Phước Thọ, Xã Vĩnh Hậu, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN HOÀNG PHÁT

納税者番号: 0315466732
108 Phạm Hữu Lầu, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO VỆ DSC VIỆT NAM

納税者番号: 0900995894
Số 903, D2, phố Rừng Cọ, khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.